Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SOL sang MYR

1 Solana bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SOL = 418,04 MYR1 MYR = 0,0023921 SOLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
418,04
Cao nhất
503,89
Trung bình
458,14
Thay đổi
−11,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026418,04−1,43 · −0,34%
24 thg 10, 2026419,47−5,31 · −1,25%
23 thg 10, 2026424,78−5,51 · −1,28%
22 thg 10, 2026430,29−1,47 · −0,34%
21 thg 10, 2026431,76−1,18 · −0,27%
20 thg 10, 2026432,94+4,10 · +0,96%
19 thg 10, 2026428,84+2,52 · +0,59%
18 thg 10, 2026426,32−2,39 · −0,56%
17 thg 10, 2026428,71−1,75 · −0,41%
16 thg 10, 2026430,46+11,12 · +2,65%
15 thg 10, 2026419,34−19,63 · −4,47%
14 thg 10, 2026438,97−3,58 · −0,81%
13 thg 10, 2026442,55−18,43 · −4,00%
12 thg 10, 2026460,98+13,31 · +2,97%
11 thg 10, 2026447,67−1,56 · −0,35%
10 thg 10, 2026449,23−2,81 · −0,62%
9 thg 10, 2026452,04−20,26 · −4,29%
8 thg 10, 2026472,30−11,49 · −2,37%
7 thg 10, 2026483,78−6,38 · −1,30%
6 thg 10, 2026490,17−3,09 · −0,63%
5 thg 10, 2026493,25+0,25 · +0,05%
4 thg 10, 2026493,00+6,88 · +1,41%
3 thg 10, 2026486,13−17,77 · −3,53%
2 thg 10, 2026503,89+17,13 · +3,52%
1 thg 10, 2026486,76+2,03 · +0,42%
30 thg 9, 2026484,74+4,58 · +0,95%
29 thg 9, 2026480,16−9,80 · −2,00%
28 thg 9, 2026489,96+0,32 · +0,06%
27 thg 9, 2026489,64−1,74 · −0,35%
26 thg 9, 2026491,38+16,54 · +3,48%

Số tiền phổ biến

  • 1 SOL418,04 MYR
  • 5 SOL2.090,2 MYR
  • 10 SOL4.180,41 MYR
  • 25 SOL10.451,02 MYR
  • 50 SOL20.902,04 MYR
  • 100 SOL41.804,08 MYR
  • 500 SOL209.020,4 MYR
  • 1.000 SOL418.040,8 MYR
  • 1 MYR0,002392 SOL
  • 5 MYR0,012 SOL
  • 10 MYR0,0239 SOL
  • 50 MYR0,1196 SOL
  • 100 MYR0,2392 SOL
  • 500 MYR1,2 SOL
  • 1.000 MYR2,39 SOL
  • 5.000 MYR11,96 SOL
  • 10.000 MYR23,92 SOL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SOL sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SOL = 418,04 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,0023921 SOL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SOL sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,96%: thấp nhất 418,04, cao nhất 503,89, trung bình 458,14 MYR cho 1 SOL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.