Tỷ giá SOL sang KRW
1 Solana bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOL = 135.876,02 KRW1 KRW = 0,0000074 SOLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 135.876,02
- Cao nhất
- 167.377,96
- Trung bình
- 151.267,20
- Thay đổi
- −13,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 135.876,02 | −1.870,41 · −1,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 137.746,43 | −1.710,46 · −1,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 139.456,88 | −711,06 · −0,51% |
| 21 thg 10, 2026 | 140.167,94 | −382,35 · −0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 140.550,29 | +625,87 · +0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 139.924,43 | +534,12 · +0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 139.390,30 | −713,99 · −0,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 140.104,29 | −1.488,25 · −1,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 141.592,54 | +3.072,78 · +2,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 138.519,76 | −5.329,51 · −3,70% |
| 14 thg 10, 2026 | 143.849,27 | −1.822,72 · −1,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 145.671,99 | −5.102,61 · −3,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 150.774,60 | +3.933,03 · +2,68% |
| 11 thg 10, 2026 | 146.841,57 | −504,30 · −0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 147.345,87 | −989,63 · −0,67% |
| 9 thg 10, 2026 | 148.335,51 | −6.199,76 · −4,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 154.535,27 | −3.924,87 · −2,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 158.460,13 | −2.598,49 · −1,61% |
| 6 thg 10, 2026 | 161.058,63 | −1.417,10 · −0,87% |
| 5 thg 10, 2026 | 162.475,73 | +381,30 · +0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 162.094,43 | +2.262,82 · +1,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 159.831,60 | −7.546,36 · −4,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 167.377,96 | +5.657,96 · +3,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 161.720,00 | +747,51 · +0,46% |
| 30 thg 9, 2026 | 160.972,49 | +1.260,21 · +0,79% |
| 29 thg 9, 2026 | 159.712,28 | −3.295,27 · −2,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 163.007,55 | +181,33 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 162.826,22 | −571,45 · −0,35% |
| 26 thg 9, 2026 | 163.397,67 | +4.889,91 · +3,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 158.507,76 | +1.350,00 · +0,86% |
Số tiền phổ biến
- 1 SOL135.876,02 KRW
- 5 SOL679.380,08 KRW
- 10 SOL1.358.760,15 KRW
- 25 SOL3.396.900,38 KRW
- 50 SOL6.793.800,75 KRW
- 100 SOL13.587.601,5 KRW
- 500 SOL67.938.007,51 KRW
- 1.000 SOL135.876.015,03 KRW
- 100 KRW0,000736 SOL
- 500 KRW0,00368 SOL
- 1.000 KRW0,00736 SOL
- 5.000 KRW0,0368 SOL
- 10.000 KRW0,0736 SOL
- 50.000 KRW0,368 SOL
- 100.000 KRW0,736 SOL
- 500.000 KRW3,68 SOL
- 1.000.000 KRW7,36 SOL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOL sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOL = 135.876,02 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0000074 SOL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOL sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,54%: thấp nhất 135.876,02, cao nhất 167.377,96, trung bình 151.267,20 KRW cho 1 SOL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.