Tỷ giá SLL sang AED
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,0001602 AED1 AED = 6.242,31 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001488
- Cao nhất
- 0,0001603
- Trung bình
- 0,0001586
- Thay đổi
- −0,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001602 | −0,0000001 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001603 | +0,0000001 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001602 | +0,0000001 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,00016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,00016 | +0,0000001 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001599 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001599 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001599 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001599 | +0,0000089 · +5,90% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000151 | −0,0000090 · −5,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00016 | −0,0000003 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001603 | +0,0000004 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,00016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,00016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001599 | −0,0000002 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001601 | +0,0000007 · +0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001595 | +0,0000106 · +7,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001488 | −0,0000105 · −6,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001593 | −0,0000001 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001594 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001594 | +0,0000001 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001593 | −0,0000001 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001594 | +0,0000099 · +6,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001494 | +0,0000004 · +0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001491 | −0,0000112 · −6,99% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001603 | +0,0000001 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001602 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001602 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001602 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001602 | −0,0000001 · −0,09% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 SLL1,6 AED
- 50.000 SLL8,01 AED
- 100.000 SLL16,02 AED
- 250.000 SLL40,05 AED
- 500.000 SLL80,1 AED
- 1.000.000 SLL160,2 AED
- 5.000.000 SLL800,99 AED
- 10.000.000 SLL1.601,97 AED
- 1 AED6.242,31 SLL
- 5 AED31.211,57 SLL
- 10 AED62.423,13 SLL
- 50 AED312.115,67 SLL
- 100 AED624.231,34 SLL
- 500 AED3.121.156,71 SLL
- 1.000 AED6.242.313,42 SLL
- 5.000 AED31.211.567,08 SLL
- 10.000 AED62.423.134,17 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,0001602 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 6.242,31 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,06%: thấp nhất 0,0001488, cao nhất 0,0001603, trung bình 0,0001586 AED cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.