Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SHP sang ILS

1 Bảng St. Helena bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SHP = 4,155 ILS1 ILS = 0,24069 SHPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,019
Cao nhất
4,168
Trung bình
4,076
Thay đổi
+3,11%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20264,155−0,014 · −0,33%
23 thg 10, 20264,168+0,021 · +0,50%
22 thg 10, 20264,148+0,015 · +0,35%
21 thg 10, 20264,133−0,002 · −0,04%
20 thg 10, 20264,135+0,005 · +0,13%
19 thg 10, 20264,129+0,013 · +0,32%
18 thg 10, 20264,116−0,008 · −0,20%
17 thg 10, 20264,125+0,013 · +0,32%
16 thg 10, 20264,111+0,006 · +0,16%
15 thg 10, 20264,105+0,033 · +0,80%
14 thg 10, 20264,072−0,002 · −0,05%
13 thg 10, 20264,074+0,016 · +0,40%
12 thg 10, 20264,058+0,004 · +0,10%
11 thg 10, 20264,054+0,001 · +0,02%
10 thg 10, 20264,053+0,009 · +0,23%
9 thg 10, 20264,044−0,005 · −0,13%
8 thg 10, 20264,05+0,006 · +0,15%
7 thg 10, 20264,043+0,002 · +0,06%
6 thg 10, 20264,041+0,010 · +0,24%
5 thg 10, 20264,031−0,030 · −0,74%
4 thg 10, 20264,061+0,020 · +0,49%
3 thg 10, 20264,041−0,014 · −0,35%
2 thg 10, 20264,056−0,008 · −0,19%
1 thg 10, 20264,064+0,005 · +0,11%
30 thg 9, 20264,059−0,010 · −0,25%
29 thg 9, 20264,069+0,030 · +0,74%
28 thg 9, 20264,039+0,020 · +0,50%
27 thg 9, 20264,019−0,016 · −0,39%
26 thg 9, 20264,035+0,011 · +0,27%
25 thg 9, 20264,024−0,005 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 SHP4,15 ILS
  • 5 SHP20,77 ILS
  • 10 SHP41,55 ILS
  • 25 SHP103,87 ILS
  • 50 SHP207,73 ILS
  • 100 SHP415,47 ILS
  • 500 SHP2.077,35 ILS
  • 1.000 SHP4.154,7 ILS
  • 1 ILS0,2407 SHP
  • 5 ILS1,2 SHP
  • 10 ILS2,41 SHP
  • 50 ILS12,03 SHP
  • 100 ILS24,07 SHP
  • 500 ILS120,35 SHP
  • 1.000 ILS240,69 SHP
  • 5.000 ILS1.203,46 SHP
  • 10.000 ILS2.406,91 SHP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SHP sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SHP = 4,155 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 0,24069 SHP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SHP sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,11%: thấp nhất 4,019, cao nhất 4,168, trung bình 4,076 ILS cho 1 SHP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.