Tỷ giá SGD sang EUR
1 Đô la Singapore bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SGD = 0,6972 EUR1 EUR = 1,434 SGDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,68706
- Cao nhất
- 0,69891
- Trung bình
- 0,69494
- Thay đổi
- +1,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,6972 | −0,00171 · −0,25% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,69891 | +0,00060 · +0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,69831 | +0,00033 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,69798 | +0,00156 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,69642 | −0,00060 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,69702 | +0,00051 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,69651 | +0,00048 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,69603 | +0,00070 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,69533 | −0,00003 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,69536 | +0,00079 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,69457 | −0,00040 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,69497 | −0,00167 · −0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,69664 | −0,00211 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,69875 | +0,00136 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,69739 | +0,00014 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,69725 | +0,00016 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,69709 | +0,00145 · +0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,69564 | −0,00137 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,69701 | +0,00099 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,69602 | −0,00088 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,6969 | −0,00065 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,69755 | +0,00308 · +0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,69447 | −0,00012 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,69459 | +0,00003 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,69455 | +0,00406 · +0,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,69049 | +0,00006 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,69043 | +0,00203 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,6884 | +0,00125 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,68715 | +0,00009 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,68706 | −0,00004 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 10 SGD6,97 EUR
- 50 SGD34,86 EUR
- 100 SGD69,72 EUR
- 250 SGD174,3 EUR
- 500 SGD348,6 EUR
- 1.000 SGD697,2 EUR
- 5.000 SGD3.485,99 EUR
- 10.000 SGD6.971,98 EUR
- 1 EUR1,43 SGD
- 5 EUR7,17 SGD
- 10 EUR14,34 SGD
- 50 EUR71,72 SGD
- 100 EUR143,43 SGD
- 500 EUR717,16 SGD
- 1.000 EUR1.434,31 SGD
- 5.000 EUR7.171,57 SGD
- 10.000 EUR14.343,14 SGD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SGD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SGD = 0,6972 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 1,434 SGD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SGD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,47%: thấp nhất 0,68706, cao nhất 0,69891, trung bình 0,69494 EUR cho 1 SGD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.