Tỷ giá SDG sang IDR
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 30,092 IDR1 IDR = 0,03323 SDGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 29,775
- Cao nhất
- 30,138
- Trung bình
- 29,916
- Thay đổi
- +0,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 30,092 | −0,046 · −0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 30,138 | +0,017 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 30,121 | +0,062 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 30,059 | +0,108 · +0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 29,951 | −0,019 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 29,97 | −0,080 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 30,05 | −0,027 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 30,077 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 30,077 | +0,026 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 30,05 | +0,158 · +0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 29,893 | +0,076 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 29,816 | −0,049 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 29,866 | +0,020 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 29,846 | +0,041 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 29,805 | −0,020 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 29,825 | +0,017 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 29,808 | −0,013 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 29,822 | +0,019 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 29,802 | −0,048 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 29,85 | −0,040 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 29,89 | +0,027 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 29,863 | +0,073 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 29,79 | −0,011 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 29,801 | −0,088 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 29,889 | +0,115 · +0,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 29,775 | −0,242 · −0,81% |
| 29 thg 9, 2026 | 30,017 | +0,107 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 29,91 | +0,092 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 29,818 | −0,020 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 29,838 | −0,052 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 SDG30,09 IDR
- 5 SDG150,46 IDR
- 10 SDG300,92 IDR
- 25 SDG752,29 IDR
- 50 SDG1.504,58 IDR
- 100 SDG3.009,15 IDR
- 500 SDG15.045,76 IDR
- 1.000 SDG30.091,52 IDR
- 1.000 IDR33,23 SDG
- 5.000 IDR166,16 SDG
- 10.000 IDR332,32 SDG
- 50.000 IDR1.661,6 SDG
- 100.000 IDR3.323,2 SDG
- 500.000 IDR16.615,98 SDG
- 1.000.000 IDR33.231,96 SDG
- 5.000.000 IDR166.159,79 SDG
- 10.000.000 IDR332.319,58 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 30,092 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,03323 SDG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,68%: thấp nhất 29,775, cao nhất 30,138, trung bình 29,916 IDR cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.