Tỷ giá SDG sang AUD
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,0023688 AUD1 AUD = 422,16 SDGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0023683
- Cao nhất
- 0,0024022
- Trung bình
- 0,002386
- Thay đổi
- −0,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0023688 | +0,0000004 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0023683 | −0,0000070 · −0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0023753 | +0,0000003 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,002375 | −0,0000005 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0023755 | −0,0000042 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0023798 | −0,0000091 · −0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0023888 | −0,0000096 · −0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0023984 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0023984 | −0,0000001 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0023984 | +0,0000019 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0023966 | +0,0000161 · +0,68% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0023805 | −0,0000128 · −0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0023932 | +0,0000041 · +0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0023891 | +0,0000040 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0023851 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0023851 | −0,0000004 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0023856 | −0,0000099 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0023954 | +0,0000047 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0023907 | −0,0000002 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0023909 | −0,0000105 · −0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0024014 | +0,0000052 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0023962 | +0,0000009 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0023954 | −0,0000068 · −0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0024022 | +0,0000033 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,002399 | +0,0000091 · +0,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0023898 | +0,0000161 · +0,68% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0023738 | +0,0000031 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0023707 | −0,0000008 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0023715 | +0,0000001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0023714 | −0,0000044 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 SDG2,37 AUD
- 5.000 SDG11,84 AUD
- 10.000 SDG23,69 AUD
- 25.000 SDG59,22 AUD
- 50.000 SDG118,44 AUD
- 100.000 SDG236,88 AUD
- 500.000 SDG1.184,39 AUD
- 1.000.000 SDG2.368,77 AUD
- 1 AUD422,16 SDG
- 5 AUD2.110,8 SDG
- 10 AUD4.221,6 SDG
- 50 AUD21.107,99 SDG
- 100 AUD42.215,99 SDG
- 500 AUD211.079,94 SDG
- 1.000 AUD422.159,89 SDG
- 5.000 AUD2.110.799,43 SDG
- 10.000 AUD4.221.598,86 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,0023688 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 422,16 SDG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,29%: thấp nhất 0,0023683, cao nhất 0,0024022, trung bình 0,002386 AUD cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.