Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SCR sang MYR

1 Rupee Seychelles bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SCR = 0,27378 MYR1 MYR = 3,653 SCRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,27336
Cao nhất
0,29824
Trung bình
0,2833
Thay đổi
−3,77%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,27378−0,01022 · −3,60%
24 thg 10, 20260,284−0,00050 · −0,18%
23 thg 10, 20260,2845−0,00008 · −0,03%
22 thg 10, 20260,28458+0,00429 · +1,53%
21 thg 10, 20260,28029−0,00598 · −2,09%
20 thg 10, 20260,28627+0,00287 · +1,01%
19 thg 10, 20260,2834+0,00690 · +2,50%
18 thg 10, 20260,2765−0,00759 · −2,67%
17 thg 10, 20260,28409+0,00186 · +0,66%
16 thg 10, 20260,28222+0,00294 · +1,05%
15 thg 10, 20260,27928+0,00592 · +2,17%
14 thg 10, 20260,27336−0,00582 · −2,08%
13 thg 10, 20260,27917−0,00031 · −0,11%
12 thg 10, 20260,27949+0,00124 · +0,45%
11 thg 10, 20260,27825−0,01709 · −5,79%
10 thg 10, 20260,29534+0,01470 · +5,24%
9 thg 10, 20260,28064−0,00420 · −1,48%
8 thg 10, 20260,284840,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,28484−0,00362 · −1,25%
6 thg 10, 20260,28846+0,00174 · +0,61%
5 thg 10, 20260,28672+0,00338 · +1,19%
4 thg 10, 20260,28333−0,01490 · −5,00%
3 thg 10, 20260,29824+0,01407 · +4,95%
2 thg 10, 20260,28417+0,00484 · +1,73%
1 thg 10, 20260,27932−0,00058 · −0,21%
30 thg 9, 20260,27991−0,00638 · −2,23%
29 thg 9, 20260,28629+0,00584 · +2,08%
28 thg 9, 20260,28045−0,00202 · −0,71%
27 thg 9, 20260,28246−0,01124 · −3,83%
26 thg 9, 20260,2937+0,00919 · +3,23%

Số tiền phổ biến

  • 10 SCR2,74 MYR
  • 50 SCR13,69 MYR
  • 100 SCR27,38 MYR
  • 250 SCR68,45 MYR
  • 500 SCR136,89 MYR
  • 1.000 SCR273,78 MYR
  • 5.000 SCR1.368,91 MYR
  • 10.000 SCR2.737,82 MYR
  • 1 MYR3,65 SCR
  • 5 MYR18,26 SCR
  • 10 MYR36,53 SCR
  • 50 MYR182,63 SCR
  • 100 MYR365,25 SCR
  • 500 MYR1.826,27 SCR
  • 1.000 MYR3.652,54 SCR
  • 5.000 MYR18.262,72 SCR
  • 10.000 MYR36.525,44 SCR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SCR sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SCR = 0,27378 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 3,653 SCR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SCR sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,77%: thấp nhất 0,27336, cao nhất 0,29824, trung bình 0,2833 MYR cho 1 SCR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.