Tỷ giá SAR sang VND
1 Riyal Ả Rập Xê-út bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SAR = 6.837,46 VND1 VND = 0,0001463 SARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6.837,46
- Cao nhất
- 6.939,77
- Trung bình
- 6.909,70
- Thay đổi
- −1,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 6.837,46 | −51,10 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 6.888,57 | −2,61 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 6.891,18 | −12,53 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 6.903,71 | +4,31 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 6.899,40 | −7,18 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 6.906,58 | +6,97 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 6.899,62 | +12,24 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 6.887,38 | −1,31 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 6.888,69 | −15,98 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 6.904,67 | −2,15 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 6.906,81 | −3,11 · −0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 6.909,92 | +4,72 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 6.905,20 | +6,95 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 6.898,25 | +23,29 · +0,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 6.874,96 | −14,32 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 6.889,28 | −23,15 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 6.912,43 | −23,88 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 6.936,31 | +4,21 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 6.932,10 | −4,95 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 6.937,04 | +7,16 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 6.929,88 | −4,16 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 6.934,04 | −5,73 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 6.939,77 | +18,62 · +0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 6.921,14 | +5,30 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 6.915,84 | −3,56 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 6.919,40 | +3,87 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 6.915,53 | −10,96 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 6.926,49 | +2,16 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 6.924,33 | −3,80 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 6.928,13 | −8,49 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 SAR6.837,46 VND
- 5 SAR34.187,32 VND
- 10 SAR68.374,63 VND
- 25 SAR170.936,58 VND
- 50 SAR341.873,17 VND
- 100 SAR683.746,33 VND
- 500 SAR3.418.731,67 VND
- 1.000 SAR6.837.463,35 VND
- 1.000 VND0,1463 SAR
- 5.000 VND0,7313 SAR
- 10.000 VND1,46 SAR
- 50.000 VND7,31 SAR
- 100.000 VND14,63 SAR
- 500.000 VND73,13 SAR
- 1.000.000 VND146,25 SAR
- 5.000.000 VND731,27 SAR
- 10.000.000 VND1.462,53 SAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SAR sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SAR = 6.837,46 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0001463 SAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SAR sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,43%: thấp nhất 6.837,46, cao nhất 6.939,77, trung bình 6.909,70 VND cho 1 SAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.