Tỷ giá SAR sang KZT
1 Riyal Ả Rập Xê-út bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SAR = 120,59 KZT1 KZT = 0,0082924 SARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 117,26
- Cao nhất
- 121,41
- Trung bình
- 119,64
- Thay đổi
- +2,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 120,59 | −0,04 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 120,64 | +0,84 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 119,80 | +0,33 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 119,47 | −0,60 · −0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 120,07 | +0,02 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 120,05 | −0,78 · −0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 120,83 | +0,07 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 120,76 | +0,14 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 120,62 | −0,11 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 120,73 | +0,36 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 120,37 | +0,66 · +0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 119,71 | −0,24 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 119,94 | −0,96 · −0,79% |
| 12 thg 10, 2026 | 120,90 | −0,11 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 121,01 | +0,01 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 121,00 | +0,63 · +0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 120,37 | +1,10 · +0,93% |
| 8 thg 10, 2026 | 119,26 | −0,94 · −0,78% |
| 7 thg 10, 2026 | 120,20 | −1,20 · −0,99% |
| 6 thg 10, 2026 | 121,41 | +1,81 · +1,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 119,60 | −0,11 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 119,71 | +0,14 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 119,57 | +1,60 · +1,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 117,96 | +0,55 · +0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 117,41 | +0,15 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 117,26 | −0,40 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 117,66 | −0,52 · −0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 118,18 | +0,25 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 117,93 | −0,15 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 118,08 | +0,22 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 1 SAR120,59 KZT
- 5 SAR602,96 KZT
- 10 SAR1.205,93 KZT
- 25 SAR3.014,82 KZT
- 50 SAR6.029,63 KZT
- 100 SAR12.059,26 KZT
- 500 SAR60.296,32 KZT
- 1.000 SAR120.592,63 KZT
- 100 KZT0,8292 SAR
- 500 KZT4,15 SAR
- 1.000 KZT8,29 SAR
- 5.000 KZT41,46 SAR
- 10.000 KZT82,92 SAR
- 50.000 KZT414,62 SAR
- 100.000 KZT829,24 SAR
- 500.000 KZT4.146,19 SAR
- 1.000.000 KZT8.292,38 SAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SAR sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SAR = 120,59 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0082924 SAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SAR sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,32%: thấp nhất 117,26, cao nhất 121,41, trung bình 119,64 KZT cho 1 SAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.