Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SAR sang IDR

1 Riyal Ả Rập Xê-út bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SAR = 4.816,11 IDR1 IDR = 0,0002076 SARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4.764,93
Cao nhất
4.823,55
Trung bình
4.788,15
Thay đổi
+0,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20264.816,11−7,44 · −0,15%
24 thg 10, 20264.823,55+2,53 · +0,05%
23 thg 10, 20264.821,01+10,15 · +0,21%
22 thg 10, 20264.810,87+16,65 · +0,35%
21 thg 10, 20264.794,22−2,85 · −0,06%
20 thg 10, 20264.797,07−12,42 · −0,26%
19 thg 10, 20264.809,49−4,51 · −0,09%
18 thg 10, 20264.814,00+0,01 · 0,00%
17 thg 10, 20264.813,99+4,46 · +0,09%
16 thg 10, 20264.809,52+24,88 · +0,52%
15 thg 10, 20264.784,64+12,71 · +0,27%
14 thg 10, 20264.771,93−8,33 · −0,17%
13 thg 10, 20264.780,27+3,52 · +0,07%
12 thg 10, 20264.776,75+6,52 · +0,14%
11 thg 10, 20264.770,23−3,07 · −0,06%
10 thg 10, 20264.773,30+2,28 · +0,05%
9 thg 10, 20264.771,02−1,83 · −0,04%
8 thg 10, 20264.772,85+3,07 · +0,06%
7 thg 10, 20264.769,78−7,62 · −0,16%
6 thg 10, 20264.777,40−6,98 · −0,15%
5 thg 10, 20264.784,37+4,60 · +0,10%
4 thg 10, 20264.779,78+11,68 · +0,24%
3 thg 10, 20264.768,10−1,87 · −0,04%
2 thg 10, 20264.769,96−14,07 · −0,29%
1 thg 10, 20264.784,03+19,11 · +0,40%
30 thg 9, 20264.764,93−39,43 · −0,82%
29 thg 9, 20264.804,36+17,24 · +0,36%
28 thg 9, 20264.787,12+14,70 · +0,31%
27 thg 9, 20264.772,41−3,35 · −0,07%
26 thg 9, 20264.775,76−8,07 · −0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 SAR4.816,11 IDR
  • 5 SAR24.080,53 IDR
  • 10 SAR48.161,06 IDR
  • 25 SAR120.402,65 IDR
  • 50 SAR240.805,3 IDR
  • 100 SAR481.610,61 IDR
  • 500 SAR2.408.053,03 IDR
  • 1.000 SAR4.816.106,06 IDR
  • 1.000 IDR0,2076 SAR
  • 5.000 IDR1,04 SAR
  • 10.000 IDR2,08 SAR
  • 50.000 IDR10,38 SAR
  • 100.000 IDR20,76 SAR
  • 500.000 IDR103,82 SAR
  • 1.000.000 IDR207,64 SAR
  • 5.000.000 IDR1.038,18 SAR
  • 10.000.000 IDR2.076,37 SAR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SAR sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SAR = 4.816,11 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0002076 SAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SAR sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,67%: thấp nhất 4.764,93, cao nhất 4.823,55, trung bình 4.788,15 IDR cho 1 SAR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.