Tỷ giá RUB sang UAH hôm nay

Tỷ giá RUB sang UAH tháng 1 năm 2026

RUB/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,53481
Đóng cửa
0,56184
Thấp nhất
0,52434
Cao nhất
0,57084
Thay đổi
+5,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,56184−0,00277 · −0,49%
30 thg 1, 20260,56461+0,00471 · +0,84%
29 thg 1, 20260,5599−0,00320 · −0,57%
28 thg 1, 20260,5631−0,00049 · −0,09%
27 thg 1, 20260,56359−0,00702 · −1,23%
26 thg 1, 20260,57061−0,00024 · −0,04%
25 thg 1, 20260,57084+0,00119 · +0,21%
24 thg 1, 20260,56965+0,00196 · +0,34%
23 thg 1, 20260,5677+0,00727 · +1,30%
22 thg 1, 20260,56042+0,00594 · +1,07%
21 thg 1, 20260,55448−0,00393 · −0,70%
20 thg 1, 20260,55842+0,00034 · +0,06%
19 thg 1, 20260,55807+0,00069 · +0,12%
18 thg 1, 20260,55739+0,00005 · +0,01%
17 thg 1, 20260,55734+0,00397 · +0,72%
16 thg 1, 20260,55338+0,00120 · +0,22%
15 thg 1, 20260,55218+0,00294 · +0,54%
14 thg 1, 20260,54923−0,00286 · −0,52%
13 thg 1, 20260,55209+0,00858 · +1,58%
12 thg 1, 20260,54351−0,00072 · −0,13%
11 thg 1, 20260,54424+0,00700 · +1,30%
10 thg 1, 20260,53723+0,00163 · +0,30%
9 thg 1, 20260,5356+0,00399 · +0,75%
8 thg 1, 20260,53162+0,00317 · +0,60%
7 thg 1, 20260,52845+0,00411 · +0,78%
6 thg 1, 20260,52434−0,00138 · −0,26%
5 thg 1, 20260,52572−0,00049 · −0,09%
4 thg 1, 20260,5262+0,00039 · +0,07%
3 thg 1, 20260,52582−0,01003 · −1,87%
2 thg 1, 20260,53585+0,00103 · +0,19%
1 thg 1, 20260,53481+0,00200 · +0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.