Tỷ giá RUB sang UAH hôm nay

Tỷ giá RUB sang UAH tháng 12 năm 2025

RUB/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,54404
Đóng cửa
0,53281
Thấp nhất
0,52266
Cao nhất
0,55283
Thay đổi
−2,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,53281−0,00572 · −1,06%
30 thg 12, 20250,53853+0,00187 · +0,35%
29 thg 12, 20250,53667−0,00245 · −0,45%
28 thg 12, 20250,53911+0,00407 · +0,76%
27 thg 12, 20250,53504+0,00137 · +0,26%
26 thg 12, 20250,53368−0,00074 · −0,14%
25 thg 12, 20250,53442−0,00308 · −0,57%
24 thg 12, 20250,5375+0,00421 · +0,79%
23 thg 12, 20250,5333+0,01063 · +2,03%
22 thg 12, 20250,52266−0,00245 · −0,47%
21 thg 12, 20250,52511+0,00122 · +0,23%
20 thg 12, 20250,5239−0,00549 · −1,04%
19 thg 12, 20250,52939+0,00338 · +0,64%
18 thg 12, 20250,52601−0,00924 · −1,73%
17 thg 12, 20250,53525+0,00463 · +0,87%
16 thg 12, 20250,53062−0,00002 · 0,00%
15 thg 12, 20250,53064+0,00193 · +0,36%
14 thg 12, 20250,52871−0,00133 · −0,25%
13 thg 12, 20250,53004+0,00343 · +0,65%
12 thg 12, 20250,52661−0,01150 · −2,14%
11 thg 12, 20250,53811−0,01161 · −2,11%
9 thg 12, 20250,54972+0,00211 · +0,38%
8 thg 12, 20250,54762−0,00350 · −0,63%
7 thg 12, 20250,55111−0,00171 · −0,31%
6 thg 12, 20250,55283+0,00525 · +0,96%
5 thg 12, 20250,54758+0,00312 · +0,57%
4 thg 12, 20250,54446−0,00232 · −0,43%
3 thg 12, 20250,54678+0,00157 · +0,29%
2 thg 12, 20250,54522+0,00118 · +0,22%
1 thg 12, 20250,54404−0,00047 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.