Tỷ giá RUB sang TRY hôm nay

Tỷ giá RUB sang TRY tháng 4 năm 2026

RUB/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,54765
Đóng cửa
0,60449
Thấp nhất
0,54765
Cao nhất
0,60449
Thay đổi
+10,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,60449+0,00610 · +1,02%
29 thg 4, 20260,59838−0,00308 · −0,51%
28 thg 4, 20260,60146+0,00303 · +0,51%
27 thg 4, 20260,59844+0,00042 · +0,07%
26 thg 4, 20260,59802−0,00070 · −0,12%
25 thg 4, 20260,59872+0,00563 · +0,95%
24 thg 4, 20260,59308−0,00512 · −0,86%
23 thg 4, 20260,5982+0,00034 · +0,06%
22 thg 4, 20260,59786−0,00106 · −0,18%
21 thg 4, 20260,59892+0,01054 · +1,79%
20 thg 4, 20260,58838+0,00011 · +0,02%
19 thg 4, 20260,588270,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,58827+0,00096 · +0,16%
17 thg 4, 20260,58731−0,00562 · −0,95%
16 thg 4, 20260,59293−0,00061 · −0,10%
15 thg 4, 20260,59354+0,00659 · +1,12%
14 thg 4, 20260,58695+0,00882 · +1,53%
13 thg 4, 20260,57812−0,00115 · −0,20%
12 thg 4, 20260,579280,00000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,57928+0,00424 · +0,74%
10 thg 4, 20260,57504+0,00870 · +1,54%
9 thg 4, 20260,56634−0,00150 · −0,26%
8 thg 4, 20260,56784+0,00903 · +1,62%
7 thg 4, 20260,55882+0,00260 · +0,47%
6 thg 4, 20260,55621−0,00187 · −0,34%
5 thg 4, 20260,55808+0,00301 · +0,54%
4 thg 4, 20260,55507−0,00026 · −0,05%
3 thg 4, 20260,55533+0,00108 · +0,19%
2 thg 4, 20260,55425+0,00660 · +1,21%
1 thg 4, 20260,54765+0,00057 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.