Tỷ giá RUB sang TRY hôm nay

Tỷ giá RUB sang TRY tháng 3 năm 2026

RUB/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,56843
Đóng cửa
0,54708
Thấp nhất
0,51435
Cao nhất
0,56858
Thay đổi
−3,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,54708+0,00156 · +0,29%
30 thg 3, 20260,54551−0,00004 · −0,01%
29 thg 3, 20260,54556−0,00018 · −0,03%
28 thg 3, 20260,54573−0,00061 · −0,11%
27 thg 3, 20260,54635−0,00147 · −0,27%
26 thg 3, 20260,54782−0,00293 · −0,53%
25 thg 3, 20260,55075+0,00941 · +1,74%
24 thg 3, 20260,54134+0,01446 · +2,74%
23 thg 3, 20260,52688−0,00433 · −0,82%
22 thg 3, 20260,53121−0,00351 · −0,66%
21 thg 3, 20260,53472+0,02037 · +3,96%
20 thg 3, 20260,51435−0,01422 · −2,69%
19 thg 3, 20260,52856−0,00821 · −1,53%
18 thg 3, 20260,53677−0,00563 · −1,04%
17 thg 3, 20260,5424−0,00598 · −1,09%
16 thg 3, 20260,54838−0,00281 · −0,51%
15 thg 3, 20260,55118−0,00106 · −0,19%
14 thg 3, 20260,55224−0,00375 · −0,67%
13 thg 3, 20260,55599−0,00130 · −0,23%
12 thg 3, 20260,55729−0,00076 · −0,14%
11 thg 3, 20260,55805−0,00437 · −0,78%
10 thg 3, 20260,56242+0,00852 · +1,54%
9 thg 3, 20260,55389−0,00369 · −0,66%
8 thg 3, 20260,55759+0,00172 · +0,31%
7 thg 3, 20260,55587−0,00436 · −0,78%
6 thg 3, 20260,56023−0,00489 · −0,87%
5 thg 3, 20260,56513−0,00147 · −0,26%
4 thg 3, 20260,56659−0,00119 · −0,21%
3 thg 3, 20260,56778−0,00080 · −0,14%
2 thg 3, 20260,56858+0,00015 · +0,03%
1 thg 3, 20260,56843−0,00140 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.