Tỷ giá RUB sang THB hôm nay

Tỷ giá RUB sang THB tháng 12 năm 2025

RUB/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,41366
Đóng cửa
0,39538
Thấp nhất
0,38803
Cao nhất
0,41757
Thay đổi
−4,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,39538−0,00663 · −1,65%
30 thg 12, 20250,40202+0,00451 · +1,13%
29 thg 12, 20250,39751−0,00079 · −0,20%
28 thg 12, 20250,3983+0,00394 · +1,00%
27 thg 12, 20250,39436−0,00054 · −0,14%
26 thg 12, 20250,39491−0,00016 · −0,04%
25 thg 12, 20250,39507−0,00312 · −0,78%
24 thg 12, 20250,39819+0,00333 · +0,84%
23 thg 12, 20250,39485+0,00683 · +1,76%
22 thg 12, 20250,38803−0,00210 · −0,54%
21 thg 12, 20250,39012+0,00019 · +0,05%
20 thg 12, 20250,38994−0,00380 · −0,97%
19 thg 12, 20250,39374+0,00254 · +0,65%
18 thg 12, 20250,3912−0,00615 · −1,55%
17 thg 12, 20250,39735+0,00101 · +0,25%
16 thg 12, 20250,39634+0,00004 · +0,01%
15 thg 12, 20250,3963+0,00079 · +0,20%
14 thg 12, 20250,39551+0,00021 · +0,05%
13 thg 12, 20250,3953+0,00087 · +0,22%
12 thg 12, 20250,39443−0,00915 · −2,27%
11 thg 12, 20250,40359−0,01203 · −2,90%
9 thg 12, 20250,41562+0,00046 · +0,11%
8 thg 12, 20250,41517−0,00241 · −0,58%
7 thg 12, 20250,41757+0,00076 · +0,18%
6 thg 12, 20250,41681+0,00170 · +0,41%
5 thg 12, 20250,41511+0,00354 · +0,86%
4 thg 12, 20250,41157−0,00119 · −0,29%
3 thg 12, 20250,41275+0,00083 · +0,20%
2 thg 12, 20250,41193−0,00173 · −0,42%
1 thg 12, 20250,41366−0,00106 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.