Tỷ giá RUB sang THB hôm nay

Tỷ giá RUB sang THB tháng 11 năm 2025

RUB/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,40133
Đóng cửa
0,41472
Thấp nhất
0,39855
Cao nhất
0,41485
Thay đổi
+2,56%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,41472−0,00014 · −0,03%
29 thg 11, 20250,41485+0,00162 · +0,39%
28 thg 11, 20250,41323+0,00286 · +0,70%
27 thg 11, 20250,41037+0,00137 · +0,34%
26 thg 11, 20250,409−0,00365 · −0,89%
25 thg 11, 20250,41265+0,00160 · +0,39%
24 thg 11, 20250,41104+0,00120 · +0,29%
23 thg 11, 20250,40984+0,00014 · +0,04%
22 thg 11, 20250,4097+0,00484 · +1,20%
21 thg 11, 20250,40486+0,00165 · +0,41%
20 thg 11, 20250,4032+0,00355 · +0,89%
19 thg 11, 20250,39965−0,00027 · −0,07%
18 thg 11, 20250,39991−0,00137 · −0,34%
17 thg 11, 20250,40128+0,00091 · +0,23%
16 thg 11, 20250,40037−0,00071 · −0,18%
15 thg 11, 20250,40108+0,00051 · +0,13%
14 thg 11, 20250,40056+0,00201 · +0,50%
13 thg 11, 20250,39855−0,00220 · −0,55%
12 thg 11, 20250,40076+0,00211 · +0,53%
11 thg 11, 20250,39865−0,00153 · −0,38%
10 thg 11, 20250,40018+0,00014 · +0,04%
9 thg 11, 20250,40004+0,00026 · +0,07%
8 thg 11, 20250,39977+0,00095 · +0,24%
7 thg 11, 20250,39883−0,00018 · −0,05%
6 thg 11, 20250,39901−0,00316 · −0,79%
5 thg 11, 20250,40217−0,00084 · −0,21%
4 thg 11, 20250,40301+0,00199 · +0,50%
3 thg 11, 20250,40102+0,00086 · +0,22%
2 thg 11, 20250,40016−0,00117 · −0,29%
1 thg 11, 20250,40133−0,00303 · −0,75%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.