Tỷ giá RUB sang MYR hôm nay

Tỷ giá RUB sang MYR tháng 2 năm 2026

RUB/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05188
Đóng cửa
0,05047
Thấp nhất
0,05047
Cao nhất
0,05188
Thay đổi
−2,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,05047−0,00010 · −0,21%
27 thg 2, 20260,05057−0,00008 · −0,16%
26 thg 2, 20260,05065−0,00017 · −0,34%
25 thg 2, 20260,05083+0,00009 · +0,17%
24 thg 2, 20260,05074−0,00010 · −0,19%
23 thg 2, 20260,05084−0,00002 · −0,05%
22 thg 2, 20260,05086−0,00004 · −0,08%
21 thg 2, 20260,0509−0,00005 · −0,10%
20 thg 2, 20260,05095−0,00004 · −0,07%
19 thg 2, 20260,05099−0,00010 · −0,19%
18 thg 2, 20260,05108+0,00027 · +0,53%
17 thg 2, 20260,05081+0,00008 · +0,16%
16 thg 2, 20260,05073−0,00019 · −0,37%
15 thg 2, 20260,05092−0,00030 · −0,59%
14 thg 2, 20260,05122+0,00065 · +1,28%
13 thg 2, 20260,05058−0,00016 · −0,31%
12 thg 2, 20260,05074−0,00006 · −0,12%
11 thg 2, 20260,0508−0,00018 · −0,36%
10 thg 2, 20260,05098−0,00010 · −0,19%
9 thg 2, 20260,05108−0,00015 · −0,30%
8 thg 2, 20260,05123−0,00015 · −0,30%
7 thg 2, 20260,05139−0,00013 · −0,25%
6 thg 2, 20260,05151+0,00013 · +0,25%
5 thg 2, 20260,05138+0,00043 · +0,85%
4 thg 2, 20260,05095−0,00052 · −1,01%
3 thg 2, 20260,05147−0,00027 · −0,52%
2 thg 2, 20260,05174−0,00014 · −0,27%
1 thg 2, 20260,05188+0,00024 · +0,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.