Tỷ giá RUB sang MYR hôm nay

Tỷ giá RUB sang MYR tháng 1 năm 2026

RUB/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05134
Đóng cửa
0,05164
Thấp nhất
0,05016
Cao nhất
0,05297
Thay đổi
+1,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,05164−0,00023 · −0,44%
30 thg 1, 20260,05187+0,00051 · +0,99%
29 thg 1, 20260,05137+0,00001 · +0,01%
28 thg 1, 20260,05136−0,00050 · −0,96%
27 thg 1, 20260,05186−0,00071 · −1,35%
26 thg 1, 20260,05256−0,00040 · −0,76%
25 thg 1, 20260,05297+0,00008 · +0,15%
24 thg 1, 20260,05289−0,00007 · −0,13%
23 thg 1, 20260,05296+0,00039 · +0,74%
22 thg 1, 20260,05256+0,00059 · +1,13%
21 thg 1, 20260,05198−0,00031 · −0,59%
20 thg 1, 20260,05229+0,00015 · +0,29%
19 thg 1, 20260,05213+0,00004 · +0,08%
18 thg 1, 20260,05209−0,00006 · −0,11%
17 thg 1, 20260,05214+0,00033 · +0,64%
16 thg 1, 20260,05181+0,00023 · +0,44%
15 thg 1, 20260,051580,00000 · 0,00%
14 thg 1, 20260,05158−0,00025 · −0,48%
13 thg 1, 20260,05183+0,00058 · +1,13%
12 thg 1, 20260,05125−0,00034 · −0,67%
11 thg 1, 20260,0516−0,00004 · −0,07%
10 thg 1, 20260,05163+0,00107 · +2,12%
9 thg 1, 20260,05056+0,00005 · +0,11%
8 thg 1, 20260,05051+0,00020 · +0,40%
7 thg 1, 20260,05031+0,00015 · +0,30%
6 thg 1, 20260,05016−0,00024 · −0,47%
5 thg 1, 20260,05039−0,00011 · −0,23%
4 thg 1, 20260,05051+0,00010 · +0,20%
3 thg 1, 20260,05041−0,00104 · −2,03%
2 thg 1, 20260,05145+0,00011 · +0,21%
1 thg 1, 20260,05134+0,00035 · +0,68%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.