Tỷ giá RUB sang KGS hôm nay

Tỷ giá RUB sang KGS tháng 11 năm 2025

RUB/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,086
Đóng cửa
1,128
Thấp nhất
1,075
Cao nhất
1,134
Thay đổi
+3,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20251,128−0,006 · −0,49%
29 thg 11, 20251,134+0,011 · +1,00%
28 thg 11, 20251,122+0,008 · +0,70%
27 thg 11, 20251,115+0,005 · +0,49%
26 thg 11, 20251,109−0,006 · −0,57%
25 thg 11, 20251,115+0,007 · +0,63%
24 thg 11, 20251,1080,000 · 0,00%
23 thg 11, 20251,1090,000 · 0,00%
22 thg 11, 20251,109+0,014 · +1,27%
21 thg 11, 20251,095+0,007 · +0,61%
20 thg 11, 20251,088+0,009 · +0,86%
19 thg 11, 20251,079+0,002 · +0,20%
18 thg 11, 20251,077−0,004 · −0,33%
17 thg 11, 20251,081−0,001 · −0,06%
16 thg 11, 20251,081−0,001 · −0,08%
15 thg 11, 20251,082−0,002 · −0,16%
14 thg 11, 20251,084+0,008 · +0,71%
13 thg 11, 20251,076−0,004 · −0,40%
12 thg 11, 20251,081+0,004 · +0,37%
11 thg 11, 20251,077−0,003 · −0,27%
10 thg 11, 20251,079−0,001 · −0,07%
9 thg 11, 20251,08−0,001 · −0,13%
8 thg 11, 20251,082+0,005 · +0,47%
7 thg 11, 20251,077+0,001 · +0,12%
6 thg 11, 20251,075−0,005 · −0,42%
5 thg 11, 20251,08−0,004 · −0,33%
4 thg 11, 20251,083+0,003 · +0,24%
3 thg 11, 20251,081−0,001 · −0,08%
2 thg 11, 20251,082−0,004 · −0,37%
1 thg 11, 20251,086−0,009 · −0,81%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.