Tỷ giá RUB sang KGS hôm nay

Tỷ giá RUB sang KGS tháng 10 năm 2025

RUB/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,059
Đóng cửa
1,094
Thấp nhất
1,053
Cao nhất
1,112
Thay đổi
+3,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,0940,000 · 0,00%
30 thg 10, 20251,094−0,009 · −0,86%
29 thg 10, 20251,1040,000 · 0,00%
28 thg 10, 20251,104+0,008 · +0,69%
27 thg 10, 20251,096+0,002 · +0,19%
26 thg 10, 20251,094−0,004 · −0,41%
25 thg 10, 20251,099+0,022 · +2,07%
24 thg 10, 20251,076+0,003 · +0,28%
23 thg 10, 20251,073−0,002 · −0,17%
22 thg 10, 20251,075−0,007 · −0,61%
21 thg 10, 20251,082+0,004 · +0,34%
20 thg 10, 20251,078+0,001 · +0,07%
19 thg 10, 20251,077−0,002 · −0,17%
18 thg 10, 20251,079−0,010 · −0,88%
17 thg 10, 20251,088−0,024 · −2,12%
16 thg 10, 20251,112+0,012 · +1,09%
15 thg 10, 20251,10+0,020 · +1,85%
14 thg 10, 20251,08+0,002 · +0,21%
13 thg 10, 20251,078+0,006 · +0,52%
12 thg 10, 20251,072−0,004 · −0,35%
11 thg 10, 20251,076−0,001 · −0,12%
10 thg 10, 20251,077+0,004 · +0,40%
9 thg 10, 20251,073+0,013 · +1,25%
8 thg 10, 20251,06+0,007 · +0,63%
7 thg 10, 20251,053−0,010 · −0,96%
6 thg 10, 20251,0630,000 · 0,00%
5 thg 10, 20251,0640,000 · 0,00%
4 thg 10, 20251,064−0,002 · −0,14%
3 thg 10, 20251,065+0,004 · +0,41%
2 thg 10, 20251,061+0,002 · +0,21%
1 thg 10, 20251,059+0,006 · +0,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.