Tỷ giá RUB sang KGS hôm nay

Tỷ giá RUB sang KGS tháng 12 năm 2025

RUB/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,127
Đóng cửa
1,10
Thấp nhất
1,082
Cao nhất
1,145
Thay đổi
−2,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20251,10−0,014 · −1,25%
30 thg 12, 20251,1140,000 · 0,00%
29 thg 12, 20251,114−0,008 · −0,71%
28 thg 12, 20251,122+0,011 · +0,96%
27 thg 12, 20251,1110,000 · 0,00%
26 thg 12, 20251,1110,000 · 0,00%
25 thg 12, 20251,111−0,010 · −0,89%
24 thg 12, 20251,121+0,011 · +0,97%
23 thg 12, 20251,11+0,028 · +2,62%
22 thg 12, 20251,082−0,004 · −0,38%
21 thg 12, 20251,086+0,002 · +0,19%
20 thg 12, 20251,084−0,012 · −1,09%
19 thg 12, 20251,096+0,009 · +0,83%
18 thg 12, 20251,087−0,020 · −1,78%
17 thg 12, 20251,106+0,006 · +0,58%
16 thg 12, 20251,10+0,001 · +0,09%
15 thg 12, 20251,099+0,005 · +0,44%
14 thg 12, 20251,094−0,003 · −0,28%
13 thg 12, 20251,097+0,007 · +0,68%
12 thg 12, 20251,09−0,022 · −1,95%
11 thg 12, 20251,112−0,029 · −2,56%
9 thg 12, 20251,141+0,002 · +0,21%
8 thg 12, 20251,138−0,006 · −0,56%
7 thg 12, 20251,1450,000 · 0,00%
6 thg 12, 20251,144+0,009 · +0,83%
5 thg 12, 20251,135+0,007 · +0,62%
4 thg 12, 20251,128−0,002 · −0,19%
3 thg 12, 20251,13+0,004 · +0,40%
2 thg 12, 20251,126−0,001 · −0,09%
1 thg 12, 20251,127−0,001 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.