Tỷ giá RUB sang JPY hôm nay

Tỷ giá RUB sang JPY tháng 11 năm 2025

RUB/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,911
Đóng cửa
2,014
Thấp nhất
1,885
Cao nhất
2,024
Thay đổi
+4,64%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20252,014−0,010 · −0,50%
29 thg 11, 20252,024+0,017 · +0,87%
28 thg 11, 20252,006+0,018 · +0,92%
27 thg 11, 20251,988+0,012 · +0,59%
26 thg 11, 20251,977−0,021 · −1,07%
25 thg 11, 20251,998+0,016 · +0,79%
24 thg 11, 20251,982+0,005 · +0,24%
23 thg 11, 20251,978−0,001 · −0,04%
22 thg 11, 20251,978+0,012 · +0,60%
21 thg 11, 20251,967+0,013 · +0,64%
20 thg 11, 20251,954+0,036 · +1,88%
19 thg 11, 20251,918+0,007 · +0,36%
18 thg 11, 20251,911+0,001 · +0,07%
17 thg 11, 20251,910,000 · 0,00%
16 thg 11, 20251,91−0,002 · −0,10%
15 thg 11, 20251,912−0,003 · −0,14%
14 thg 11, 20251,915+0,010 · +0,55%
13 thg 11, 20251,904−0,002 · −0,12%
12 thg 11, 20251,906+0,006 · +0,34%
11 thg 11, 20251,90+0,001 · +0,07%
10 thg 11, 20251,899+0,004 · +0,20%
9 thg 11, 20251,895−0,003 · −0,13%
8 thg 11, 20251,897+0,012 · +0,65%
7 thg 11, 20251,885−0,007 · −0,35%
6 thg 11, 20251,892+0,001 · +0,06%
5 thg 11, 20251,891−0,021 · −1,11%
4 thg 11, 20251,912+0,007 · +0,38%
3 thg 11, 20251,9050,000 · 0,00%
2 thg 11, 20251,905−0,006 · −0,34%
1 thg 11, 20251,911−0,013 · −0,68%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.