Tỷ giá RUB sang JPY hôm nay

Tỷ giá RUB sang JPY tháng 10 năm 2025

RUB/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,791
Đóng cửa
1,924
Thấp nhất
1,785
Cao nhất
1,924
Thay đổi
+7,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,924+0,016 · +0,85%
30 thg 10, 20251,908−0,008 · −0,43%
29 thg 10, 20251,916−0,007 · −0,37%
28 thg 10, 20251,923+0,007 · +0,38%
27 thg 10, 20251,916+0,005 · +0,25%
26 thg 10, 20251,911−0,009 · −0,45%
25 thg 10, 20251,92+0,039 · +2,09%
24 thg 10, 20251,881+0,011 · +0,60%
23 thg 10, 20251,869+0,004 · +0,23%
22 thg 10, 20251,865−0,002 · −0,08%
21 thg 10, 20251,867+0,006 · +0,33%
20 thg 10, 20251,86+0,005 · +0,26%
19 thg 10, 20251,856−0,002 · −0,12%
18 thg 10, 20251,858−0,012 · −0,66%
17 thg 10, 20251,87−0,044 · −2,30%
16 thg 10, 20251,914+0,011 · +0,56%
15 thg 10, 20251,904+0,021 · +1,10%
14 thg 10, 20251,883+0,010 · +0,53%
13 thg 10, 20251,873+0,019 · +1,05%
12 thg 10, 20251,854−0,007 · −0,37%
11 thg 10, 20251,861−0,024 · −1,25%
10 thg 10, 20251,884+0,013 · +0,70%
9 thg 10, 20251,871+0,024 · +1,30%
8 thg 10, 20251,847+0,035 · +1,93%
7 thg 10, 20251,812−0,009 · −0,50%
6 thg 10, 20251,821+0,027 · +1,52%
5 thg 10, 20251,794+0,001 · +0,03%
4 thg 10, 20251,793−0,005 · −0,29%
3 thg 10, 20251,799+0,014 · +0,78%
2 thg 10, 20251,785−0,007 · −0,38%
1 thg 10, 20251,791+0,002 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.