Tỷ giá RUB sang INR hôm nay

Tỷ giá RUB sang INR tháng 10 năm 2025

RUB/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,075
Đóng cửa
1,109
Thấp nhất
1,069
Cao nhất
1,116
Thay đổi
+3,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,109+0,003 · +0,28%
30 thg 10, 20251,105−0,008 · −0,70%
29 thg 10, 20251,1130,000 · 0,00%
28 thg 10, 20251,113+0,013 · +1,16%
27 thg 10, 20251,10+0,001 · +0,12%
26 thg 10, 20251,099−0,004 · −0,37%
25 thg 10, 20251,103+0,022 · +2,07%
24 thg 10, 20251,081+0,003 · +0,31%
23 thg 10, 20251,077−0,003 · −0,25%
22 thg 10, 20251,08−0,007 · −0,67%
21 thg 10, 20251,087+0,003 · +0,29%
20 thg 10, 20251,0840,000 · 0,00%
19 thg 10, 20251,084−0,002 · −0,19%
18 thg 10, 20251,086−0,009 · −0,83%
17 thg 10, 20251,095−0,019 · −1,74%
16 thg 10, 20251,115−0,002 · −0,15%
15 thg 10, 20251,116+0,021 · +1,96%
14 thg 10, 20251,095+0,002 · +0,18%
13 thg 10, 20251,093+0,004 · +0,35%
12 thg 10, 20251,089−0,003 · −0,27%
11 thg 10, 20251,092−0,002 · −0,16%
10 thg 10, 20251,094+0,005 · +0,46%
9 thg 10, 20251,089+0,013 · +1,22%
8 thg 10, 20251,076+0,007 · +0,66%
7 thg 10, 20251,069−0,011 · −1,05%
6 thg 10, 20251,080,000 · 0,00%
5 thg 10, 20251,0790,000 · 0,00%
4 thg 10, 20251,079−0,002 · −0,17%
3 thg 10, 20251,081+0,005 · +0,44%
2 thg 10, 20251,076+0,001 · +0,08%
1 thg 10, 20251,075+0,007 · +0,67%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.