Tỷ giá RUB sang GBP hôm nay

Tỷ giá RUB sang GBP tháng 1 năm 2026

RUB/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0093947
Đóng cửa
0,0095763
Thấp nhất
0,0091278
Cao nhất
0,0097521
Thay đổi
+2,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0095763+0,0000010 · +0,01%
30 thg 1, 20260,0095753+0,0001148 · +1,21%
29 thg 1, 20260,0094605−0,0000267 · −0,28%
28 thg 1, 20260,0094872−0,0000643 · −0,67%
27 thg 1, 20260,0095515−0,0001338 · −1,38%
26 thg 1, 20260,0096853−0,0000069 · −0,07%
25 thg 1, 20260,0096922+0,0000200 · +0,21%
24 thg 1, 20260,0096722−0,0000799 · −0,82%
23 thg 1, 20260,0097521+0,0000777 · +0,80%
22 thg 1, 20260,0096743+0,0001483 · +1,56%
21 thg 1, 20260,009526−0,0000852 · −0,89%
20 thg 1, 20260,0096112+0,0000119 · +0,12%
19 thg 1, 20260,0095994+0,0000055 · +0,06%
18 thg 1, 20260,0095939−0,0000382 · −0,40%
17 thg 1, 20260,0096321+0,0000951 · +1,00%
16 thg 1, 20260,009537+0,0000533 · +0,56%
15 thg 1, 20260,0094837+0,0000223 · +0,24%
14 thg 1, 20260,0094614−0,0000159 · −0,17%
13 thg 1, 20260,0094773+0,0000956 · +1,02%
12 thg 1, 20260,0093817−0,0000561 · −0,59%
11 thg 1, 20260,0094378+0,0000227 · +0,24%
10 thg 1, 20260,009415+0,0001487 · +1,61%
9 thg 1, 20260,0092663+0,0000280 · +0,30%
8 thg 1, 20260,0092383+0,0000446 · +0,48%
7 thg 1, 20260,0091938+0,0000660 · +0,72%
6 thg 1, 20260,0091278−0,0001035 · −1,12%
5 thg 1, 20260,0092312−0,0000208 · −0,22%
4 thg 1, 20260,009252+0,0000140 · +0,15%
3 thg 1, 20260,009238−0,0001635 · −1,74%
2 thg 1, 20260,0094015+0,0000068 · +0,07%
1 thg 1, 20260,0093947+0,0000497 · +0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.