Tỷ giá RUB sang GBP hôm nay

Tỷ giá RUB sang GBP tháng 12 năm 2025

RUB/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0097377
Đóng cửa
0,009345
Thấp nhất
0,0092316
Cao nhất
0,0098128
Thay đổi
−4,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,009345−0,0000837 · −0,89%
30 thg 12, 20250,0094287−0,0000020 · −0,02%
29 thg 12, 20250,0094308−0,0000729 · −0,77%
28 thg 12, 20250,0095037+0,0000884 · +0,94%
27 thg 12, 20250,0094153+0,0000151 · +0,16%
26 thg 12, 20250,0094002+0,0000022 · +0,02%
25 thg 12, 20250,009398−0,0000730 · −0,77%
24 thg 12, 20250,009471+0,0000557 · +0,59%
23 thg 12, 20250,0094154+0,0001838 · +1,99%
22 thg 12, 20250,0092316−0,0000458 · −0,49%
21 thg 12, 20250,0092774+0,0000129 · +0,14%
20 thg 12, 20250,0092645−0,0000957 · −1,02%
19 thg 12, 20250,0093602+0,0000640 · +0,69%
18 thg 12, 20250,0092961−0,0001270 · −1,35%
17 thg 12, 20250,0094231+0,0000130 · +0,14%
16 thg 12, 20250,0094101+0,0000105 · +0,11%
15 thg 12, 20250,0093996+0,0000563 · +0,60%
14 thg 12, 20250,0093433−0,0000380 · −0,41%
13 thg 12, 20250,0093813+0,0000766 · +0,82%
12 thg 12, 20250,0093048−0,0002036 · −2,14%
11 thg 12, 20250,0095083−0,0002735 · −2,80%
9 thg 12, 20250,0097818+0,0000271 · +0,28%
8 thg 12, 20250,0097547−0,0000513 · −0,52%
7 thg 12, 20250,009806−0,0000068 · −0,07%
6 thg 12, 20250,0098128+0,0000832 · +0,85%
5 thg 12, 20250,0097296+0,0000649 · +0,67%
4 thg 12, 20250,0096648−0,0001014 · −1,04%
3 thg 12, 20250,0097662+0,0000277 · +0,28%
2 thg 12, 20250,0097385+0,0000008 · +0,01%
1 thg 12, 20250,00973770,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.