Tỷ giá RUB sang CHF hôm nay

Tỷ giá RUB sang CHF tháng 12 năm 2025

RUB/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01035
Đóng cửa
0,0099653
Thấp nhất
0,0098304
Cao nhất
0,01052
Thay đổi
−3,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0099653−0,0000830 · −0,83%
30 thg 12, 20250,010050,00000 · 0,00%
29 thg 12, 20250,01005−0,00007 · −0,72%
28 thg 12, 20250,01012+0,00009 · +0,94%
27 thg 12, 20250,01003+0,00002 · +0,18%
26 thg 12, 20250,010010,00000 · 0,00%
25 thg 12, 20250,01001−0,00007 · −0,69%
24 thg 12, 20250,01008+0,00005 · +0,46%
23 thg 12, 20250,01003+0,00020 · +2,05%
22 thg 12, 20250,0098304−0,0000462 · −0,47%
21 thg 12, 20250,0098766+0,0000301 · +0,31%
20 thg 12, 20250,0098465−0,0001077 · −1,08%
19 thg 12, 20250,0099542+0,0000693 · +0,70%
18 thg 12, 20250,0098849−0,0001748 · −1,74%
17 thg 12, 20250,01006+0,00005 · +0,50%
16 thg 12, 20250,01001+0,00001 · +0,07%
15 thg 12, 20250,01+0,00004 · +0,41%
14 thg 12, 20250,0099612−0,0000034 · −0,03%
13 thg 12, 20250,0099647+0,0000628 · +0,63%
12 thg 12, 20250,0099019−0,0002623 · −2,58%
11 thg 12, 20250,01016−0,00035 · −3,34%
9 thg 12, 20250,01052+0,00006 · +0,57%
8 thg 12, 20250,01046−0,00006 · −0,61%
7 thg 12, 20250,010520,00000 · 0,00%
6 thg 12, 20250,01052+0,00010 · +0,97%
5 thg 12, 20250,01042+0,00010 · +1,01%
4 thg 12, 20250,01032−0,00004 · −0,43%
3 thg 12, 20250,01036+0,00001 · +0,09%
2 thg 12, 20250,010350,00000 · 0,00%
1 thg 12, 20250,01035−0,00001 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.