Tỷ giá RUB sang CHF hôm nay

Tỷ giá RUB sang CHF tháng 1 năm 2026

RUB/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01003
Đóng cửa
0,01009
Thấp nhất
0,0097841
Cao nhất
0,0104
Thay đổi
+1,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,01009−0,00003 · −0,32%
30 thg 1, 20260,01013+0,00011 · +1,09%
29 thg 1, 20260,01002−0,00001 · −0,12%
28 thg 1, 20260,01003−0,00012 · −1,22%
27 thg 1, 20260,01015−0,00013 · −1,28%
26 thg 1, 20260,01028−0,00004 · −0,35%
25 thg 1, 20260,010320,00000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,01032−0,00008 · −0,78%
23 thg 1, 20260,0104+0,00006 · +0,62%
22 thg 1, 20260,01033+0,00021 · +2,11%
21 thg 1, 20260,01012−0,00017 · −1,65%
20 thg 1, 20260,01029+0,00002 · +0,15%
19 thg 1, 20260,01027−0,00003 · −0,32%
18 thg 1, 20260,01031−0,00001 · −0,09%
17 thg 1, 20260,01032+0,00006 · +0,63%
16 thg 1, 20260,01025+0,00006 · +0,61%
15 thg 1, 20260,010190,00000 · 0,00%
14 thg 1, 20260,010180,00000 · 0,00%
13 thg 1, 20260,01019+0,00013 · +1,29%
12 thg 1, 20260,01006−0,00007 · −0,73%
11 thg 1, 20260,01013+0,00004 · +0,42%
10 thg 1, 20260,01009+0,00014 · +1,38%
9 thg 1, 20260,0099536+0,0000372 · +0,38%
8 thg 1, 20260,0099164+0,0000445 · +0,45%
7 thg 1, 20260,0098719+0,0000878 · +0,90%
6 thg 1, 20260,0097841−0,0000512 · −0,52%
5 thg 1, 20260,0098354−0,0000253 · −0,26%
4 thg 1, 20260,0098606+0,0000145 · +0,15%
3 thg 1, 20260,0098461−0,0001867 · −1,86%
2 thg 1, 20260,010030,00000 · 0,00%
1 thg 1, 20260,01003+0,00006 · +0,65%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.