Tỷ giá RUB sang CHF hôm nay

Tỷ giá RUB sang CHF tháng 11 năm 2025

RUB/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,009995
Đóng cửa
0,01036
Thấp nhất
0,0098031
Cao nhất
0,01043
Thay đổi
+3,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,01036−0,00007 · −0,66%
29 thg 11, 20250,01043+0,00010 · +0,95%
28 thg 11, 20250,01033+0,00010 · +1,01%
27 thg 11, 20250,010230,00000 · 0,00%
26 thg 11, 20250,01023−0,00008 · −0,74%
25 thg 11, 20250,01031+0,00008 · +0,75%
24 thg 11, 20250,01023+0,00001 · +0,07%
23 thg 11, 20250,010220,00000 · 0,00%
22 thg 11, 20250,01023+0,00017 · +1,65%
21 thg 11, 20250,01006+0,00005 · +0,51%
20 thg 11, 20250,01001+0,00013 · +1,37%
19 thg 11, 20250,0098733+0,0000701 · +0,72%
18 thg 11, 20250,0098031−0,0000123 · −0,12%
17 thg 11, 20250,0098154−0,0000009 · −0,01%
16 thg 11, 20250,0098162−0,0000174 · −0,18%
15 thg 11, 20250,0098336+0,0000056 · +0,06%
14 thg 11, 20250,009828+0,0000068 · +0,07%
13 thg 11, 20250,0098212−0,0000727 · −0,74%
12 thg 11, 20250,0098939−0,0000189 · −0,19%
11 thg 11, 20250,0099129−0,0000405 · −0,41%
10 thg 11, 20250,0099533+0,0000085 · +0,09%
9 thg 11, 20250,0099448−0,0000131 · −0,13%
8 thg 11, 20250,0099579+0,0000248 · +0,25%
7 thg 11, 20250,009933−0,0000118 · −0,12%
6 thg 11, 20250,0099448−0,0000359 · −0,36%
5 thg 11, 20250,0099807−0,0000455 · −0,45%
4 thg 11, 20250,01003+0,00008 · +0,79%
3 thg 11, 20250,0099474−0,0000110 · −0,11%
2 thg 11, 20250,0099585−0,0000365 · −0,37%
1 thg 11, 20250,009995−0,0000349 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.