Tỷ giá RUB sang CHF hôm nay

Tỷ giá RUB sang CHF tháng 10 năm 2025

RUB/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0096408
Đóng cửa
0,01003
Thấp nhất
0,0095807
Cao nhất
0,01009
Thay đổi
+4,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,01003+0,00003 · +0,31%
30 thg 10, 20250,0099988−0,0000123 · −0,12%
29 thg 10, 20250,01001−0,00001 · −0,10%
28 thg 10, 20250,01002+0,00005 · +0,53%
27 thg 10, 20250,0099682+0,0000179 · +0,18%
26 thg 10, 20250,0099503−0,0000413 · −0,41%
25 thg 10, 20250,0099916+0,0002018 · +2,06%
24 thg 10, 20250,0097898+0,0000133 · +0,14%
23 thg 10, 20250,0097765−0,0000061 · −0,06%
22 thg 10, 20250,0097826−0,0000172 · −0,18%
21 thg 10, 20250,0097998+0,0000236 · +0,24%
20 thg 10, 20250,0097762+0,0000068 · +0,07%
19 thg 10, 20250,0097694−0,0000197 · −0,20%
18 thg 10, 20250,0097891−0,0000602 · −0,61%
17 thg 10, 20250,0098493−0,0002435 · −2,41%
16 thg 10, 20250,01009+0,00002 · +0,23%
15 thg 10, 20250,01007+0,00014 · +1,38%
14 thg 10, 20250,0099328+0,0000545 · +0,55%
13 thg 10, 20250,0098783+0,0000715 · +0,73%
12 thg 10, 20250,0098067−0,0000769 · −0,78%
11 thg 10, 20250,0098836−0,0000494 · −0,50%
10 thg 10, 20250,0099331+0,0001092 · +1,11%
9 thg 10, 20250,0098239+0,0001294 · +1,33%
8 thg 10, 20250,0096945+0,0001138 · +1,19%
7 thg 10, 20250,0095807−0,0000980 · −1,01%
6 thg 10, 20250,0096787+0,0000024 · +0,03%
5 thg 10, 20250,0096762−0,0000003 · 0,00%
4 thg 10, 20250,0096765−0,0000419 · −0,43%
3 thg 10, 20250,0097184+0,0000527 · +0,55%
2 thg 10, 20250,0096658+0,0000249 · +0,26%
1 thg 10, 20250,0096408+0,0000408 · +0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.