Tỷ giá RUB sang AMD hôm nay

Tỷ giá RUB sang AMD tháng 1 năm 2026

RUB/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,829
Đóng cửa
4,981
Thấp nhất
4,714
Cao nhất
5,058
Thay đổi
+3,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20264,981+0,003 · +0,06%
30 thg 1, 20264,978+0,041 · +0,82%
29 thg 1, 20264,938+0,039 · +0,79%
28 thg 1, 20264,899+0,010 · +0,20%
27 thg 1, 20264,889−0,131 · −2,61%
26 thg 1, 20265,02−0,038 · −0,74%
25 thg 1, 20265,058+0,054 · +1,08%
24 thg 1, 20265,004+0,014 · +0,28%
23 thg 1, 20264,99+0,086 · +1,76%
22 thg 1, 20264,904+0,045 · +0,92%
21 thg 1, 20264,859−0,029 · −0,60%
20 thg 1, 20264,888+0,022 · +0,46%
19 thg 1, 20264,866−0,012 · −0,24%
18 thg 1, 20264,878−0,006 · −0,12%
17 thg 1, 20264,884+0,044 · +0,90%
16 thg 1, 20264,84+0,020 · +0,42%
15 thg 1, 20264,82−0,015 · −0,31%
14 thg 1, 20264,835−0,029 · −0,59%
13 thg 1, 20264,864+0,065 · +1,36%
12 thg 1, 20264,799−0,062 · −1,28%
11 thg 1, 20264,861+0,052 · +1,08%
10 thg 1, 20264,809+0,077 · +1,64%
9 thg 1, 20264,732+0,003 · +0,05%
8 thg 1, 20264,729+0,004 · +0,09%
7 thg 1, 20264,725+0,011 · +0,23%
6 thg 1, 20264,714−0,018 · −0,37%
5 thg 1, 20264,732−0,056 · −1,17%
4 thg 1, 20264,788+0,048 · +1,00%
3 thg 1, 20264,74−0,096 · −1,99%
2 thg 1, 20264,836+0,008 · +0,16%
1 thg 1, 20264,829+0,031 · +0,64%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.