Tỷ giá RUB sang AMD hôm nay

Tỷ giá RUB sang AMD tháng 12 năm 2025

RUB/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,921
Đóng cửa
4,798
Thấp nhất
4,715
Cao nhất
5,064
Thay đổi
−3,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20254,798−0,061 · −1,26%
30 thg 12, 20254,859+0,001 · +0,01%
29 thg 12, 20254,859−0,073 · −1,48%
28 thg 12, 20254,932+0,085 · +1,76%
27 thg 12, 20254,8460,000 · 0,00%
26 thg 12, 20254,846+0,001 · +0,01%
25 thg 12, 20254,846−0,044 · −0,90%
24 thg 12, 20254,89+0,076 · +1,58%
23 thg 12, 20254,814+0,099 · +2,10%
22 thg 12, 20254,715−0,059 · −1,23%
21 thg 12, 20254,774+0,046 · +0,98%
20 thg 12, 20254,727−0,035 · −0,73%
19 thg 12, 20254,762+0,037 · +0,78%
18 thg 12, 20254,725−0,099 · −2,06%
17 thg 12, 20254,824+0,032 · +0,67%
16 thg 12, 20254,792+0,013 · +0,27%
15 thg 12, 20254,779−0,034 · −0,70%
14 thg 12, 20254,813+0,023 · +0,48%
13 thg 12, 20254,79+0,032 · +0,67%
12 thg 12, 20254,758−0,095 · −1,95%
11 thg 12, 20254,853−0,124 · −2,49%
9 thg 12, 20254,977+0,016 · +0,32%
8 thg 12, 20254,961−0,103 · −2,04%
7 thg 12, 20255,064+0,074 · +1,48%
6 thg 12, 20254,99+0,045 · +0,92%
5 thg 12, 20254,945+0,029 · +0,60%
4 thg 12, 20254,915−0,010 · −0,20%
3 thg 12, 20254,926+0,020 · +0,41%
2 thg 12, 20254,905−0,016 · −0,32%
1 thg 12, 20254,921−0,061 · −1,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.