Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RON sang CHF

1 Leu Romania bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RON = 0,17278 CHF1 CHF = 5,788 RONCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,17219
Cao nhất
0,17958
Trung bình
0,17537
Thay đổi
−2,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,17278+0,00059 · +0,34%
23 thg 10, 20260,17219−0,00110 · −0,63%
22 thg 10, 20260,17329−0,00074 · −0,43%
21 thg 10, 20260,17403+0,00008 · +0,05%
20 thg 10, 20260,17395+0,00019 · +0,11%
19 thg 10, 20260,17375−0,00023 · −0,13%
18 thg 10, 20260,17398−0,00009 · −0,05%
17 thg 10, 20260,17408−0,00004 · −0,02%
16 thg 10, 20260,17412−0,00021 · −0,12%
15 thg 10, 20260,17433−0,00040 · −0,23%
14 thg 10, 20260,17473+0,00021 · +0,12%
13 thg 10, 20260,17451+0,00005 · +0,03%
12 thg 10, 20260,17446+0,00031 · +0,18%
11 thg 10, 20260,17415+0,00015 · +0,08%
10 thg 10, 20260,17401−0,00054 · −0,31%
9 thg 10, 20260,17454+0,00019 · +0,11%
8 thg 10, 20260,17435−0,00065 · −0,37%
7 thg 10, 20260,17501+0,00050 · +0,29%
6 thg 10, 20260,17451+0,00081 · +0,47%
5 thg 10, 20260,1737−0,00100 · −0,57%
4 thg 10, 20260,17469−0,00009 · −0,05%
3 thg 10, 20260,17478+0,00001 · +0,01%
2 thg 10, 20260,17477−0,00481 · −2,68%
1 thg 10, 20260,17958+0,00037 · +0,21%
30 thg 9, 20260,17921−0,00016 · −0,09%
29 thg 9, 20260,17937+0,00024 · +0,13%
28 thg 9, 20260,17913+0,00017 · +0,09%
27 thg 9, 20260,17896−0,00003 · −0,02%
26 thg 9, 20260,179+0,00031 · +0,18%
25 thg 9, 20260,17868+0,00084 · +0,47%

Số tiền phổ biến

  • 10 RON1,73 CHF
  • 50 RON8,64 CHF
  • 100 RON17,28 CHF
  • 250 RON43,19 CHF
  • 500 RON86,39 CHF
  • 1.000 RON172,78 CHF
  • 5.000 RON863,88 CHF
  • 10.000 RON1.727,75 CHF
  • 1 CHF5,79 RON
  • 5 CHF28,94 RON
  • 10 CHF57,88 RON
  • 50 CHF289,39 RON
  • 100 CHF578,79 RON
  • 500 CHF2.893,93 RON
  • 1.000 CHF5.787,86 RON
  • 5.000 CHF28.939,3 RON
  • 10.000 CHF57.878,59 RON

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RON sang CHF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RON = 0,17278 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 5,788 RON. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RON sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,85%: thấp nhất 0,17219, cao nhất 0,17958, trung bình 0,17537 CHF cho 1 RON.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.