Tỷ giá QAR sang CHF
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 0,22664 CHF1 CHF = 4,412 QARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,2256
- Cao nhất
- 0,22988
- Trung bình
- 0,2277
- Thay đổi
- +0,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,22664 | +0,00104 · +0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,2256 | −0,00046 · −0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,22606 | −0,00070 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,22676 | +0,00020 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,22656 | +0,00013 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,22643 | −0,00009 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,22652 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,22652 | −0,00055 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,22707 | −0,00058 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,22765 | −0,00087 · −0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,22852 | −0,00034 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,22886 | +0,00058 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,22828 | +0,00025 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,22803 | −0,00006 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,22808 | +0,00004 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,22804 | −0,00083 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,22887 | −0,00014 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,229 | +0,00050 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,2285 | +0,00047 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,22803 | +0,00044 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,22759 | −0,00013 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,22772 | −0,00024 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,22796 | −0,00192 · −0,83% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,22988 | +0,00059 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,22929 | +0,00034 · +0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,22895 | +0,00110 · +0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,22785 | +0,00027 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,22758 | −0,00004 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,22762 | −0,00020 · −0,09% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,22782 | +0,00128 · +0,56% |
Số tiền phổ biến
- 10 QAR2,27 CHF
- 50 QAR11,33 CHF
- 100 QAR22,66 CHF
- 250 QAR56,66 CHF
- 500 QAR113,32 CHF
- 1.000 QAR226,64 CHF
- 5.000 QAR1.133,21 CHF
- 10.000 QAR2.266,42 CHF
- 1 CHF4,41 QAR
- 5 CHF22,06 QAR
- 10 CHF44,12 QAR
- 50 CHF220,61 QAR
- 100 CHF441,22 QAR
- 500 CHF2.206,12 QAR
- 1.000 CHF4.412,25 QAR
- 5.000 CHF22.061,23 QAR
- 10.000 CHF44.122,46 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 0,22664 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 4,412 QAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,05%: thấp nhất 0,2256, cao nhất 0,22988, trung bình 0,2277 CHF cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.