Tỷ giá QAR sang CAD
1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 QAR = 0,38472 CAD1 CAD = 2,599 QARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,38472
- Cao nhất
- 0,39244
- Trung bình
- 0,38938
- Thay đổi
- −1,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,38472 | −0,00003 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,38475 | −0,00008 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,38483 | −0,00075 · −0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,38558 | −0,00073 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,38632 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,38632 | −0,00164 · −0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,38796 | −0,00055 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,38851 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,3885 | −0,00088 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,38939 | −0,00074 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,39013 | +0,00008 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,39005 | −0,00198 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,39203 | +0,00024 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,39179 | +0,00010 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,3917 | +0,00006 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,39163 | +0,00125 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,39038 | −0,00143 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,39181 | +0,00102 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,3908 | −0,00120 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,39199 | −0,00044 · −0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,39244 | +0,00102 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,39141 | −0,00008 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,3915 | +0,00098 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,39052 | −0,00092 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,39144 | +0,00139 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,39005 | +0,00026 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,38979 | +0,00108 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,38871 | +0,00018 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,38854 | +0,00002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,38851 | −0,00018 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 10 QAR3,85 CAD
- 50 QAR19,24 CAD
- 100 QAR38,47 CAD
- 250 QAR96,18 CAD
- 500 QAR192,36 CAD
- 1.000 QAR384,72 CAD
- 5.000 QAR1.923,59 CAD
- 10.000 QAR3.847,18 CAD
- 1 CAD2,6 QAR
- 5 CAD13 QAR
- 10 CAD25,99 QAR
- 50 CAD129,97 QAR
- 100 CAD259,93 QAR
- 500 CAD1.299,65 QAR
- 1.000 CAD2.599,31 QAR
- 5.000 CAD12.996,53 QAR
- 10.000 CAD25.993,05 QAR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá QAR sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 QAR = 0,38472 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 2,599 QAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá QAR sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,02%: thấp nhất 0,38472, cao nhất 0,39244, trung bình 0,38938 CAD cho 1 QAR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.