Tỷ giá PLN sang UAH hôm nay

Tỷ giá PLN sang UAH tháng 2 năm 2026

PLN/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,069
Đóng cửa
12,056
Thấp nhất
11,993
Cao nhất
12,179
Thay đổi
−0,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202612,056−0,025 · −0,20%
27 thg 2, 202612,08−0,044 · −0,37%
26 thg 2, 202612,125+0,021 · +0,17%
25 thg 2, 202612,104+0,017 · +0,14%
24 thg 2, 202612,087−0,024 · −0,20%
23 thg 2, 202612,111+0,038 · +0,31%
22 thg 2, 202612,074−0,011 · −0,09%
21 thg 2, 202612,085+0,034 · +0,28%
20 thg 2, 202612,051−0,051 · −0,42%
19 thg 2, 202612,102−0,043 · −0,35%
18 thg 2, 202612,145+0,007 · +0,05%
17 thg 2, 202612,138−0,005 · −0,04%
16 thg 2, 202612,143+0,008 · +0,07%
15 thg 2, 202612,135−0,022 · −0,18%
14 thg 2, 202612,157+0,015 · +0,13%
13 thg 2, 202612,142−0,007 · −0,06%
12 thg 2, 202612,149−0,020 · −0,16%
11 thg 2, 202612,169−0,010 · −0,08%
10 thg 2, 202612,179+0,107 · +0,89%
9 thg 2, 202612,072−0,027 · −0,22%
8 thg 2, 202612,099+0,106 · +0,88%
7 thg 2, 202611,993−0,060 · −0,50%
6 thg 2, 202612,053−0,031 · −0,26%
5 thg 2, 202612,084+0,009 · +0,08%
4 thg 2, 202612,075+0,035 · +0,29%
3 thg 2, 202612,039−0,076 · −0,62%
2 thg 2, 202612,115+0,046 · +0,38%
1 thg 2, 202612,0690,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.