Tỷ giá PLN sang UAH hôm nay

Tỷ giá PLN sang UAH tháng 1 năm 2026

PLN/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,768
Đóng cửa
12,069
Thấp nhất
11,761
Cao nhất
12,286
Thay đổi
+2,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202612,069−0,069 · −0,57%
30 thg 1, 202612,138−0,055 · −0,45%
29 thg 1, 202612,193−0,093 · −0,76%
28 thg 1, 202612,286+0,107 · +0,88%
27 thg 1, 202612,179+0,033 · +0,27%
26 thg 1, 202612,145+0,017 · +0,14%
25 thg 1, 202612,129−0,014 · −0,12%
24 thg 1, 202612,143+0,078 · +0,65%
23 thg 1, 202612,065+0,106 · +0,88%
22 thg 1, 202611,959−0,058 · −0,48%
21 thg 1, 202612,017+0,087 · +0,73%
20 thg 1, 202611,931−0,018 · −0,15%
19 thg 1, 202611,948+0,013 · +0,11%
18 thg 1, 202611,935+0,016 · +0,14%
17 thg 1, 202611,919−0,025 · −0,21%
16 thg 1, 202611,944−0,035 · −0,29%
15 thg 1, 202611,979+0,031 · +0,26%
14 thg 1, 202611,948−0,025 · −0,20%
13 thg 1, 202611,972+0,030 · +0,25%
12 thg 1, 202611,942+0,059 · +0,50%
11 thg 1, 202611,883+0,122 · +1,04%
10 thg 1, 202611,761−0,143 · −1,20%
9 thg 1, 202611,904+0,041 · +0,35%
8 thg 1, 202611,862+0,041 · +0,35%
7 thg 1, 202611,821+0,016 · +0,14%
6 thg 1, 202611,805+0,027 · +0,23%
5 thg 1, 202611,778+0,015 · +0,13%
4 thg 1, 202611,762−0,014 · −0,12%
3 thg 1, 202611,776−0,009 · −0,08%
2 thg 1, 202611,786+0,018 · +0,15%
1 thg 1, 202611,768−0,006 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.