Tỷ giá PLN sang UAH hôm nay

Tỷ giá PLN sang UAH tháng 3 năm 2026

PLN/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,08
Đóng cửa
11,756
Thấp nhất
11,753
Cao nhất
12,083
Thay đổi
−2,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202611,756−0,044 · −0,37%
30 thg 3, 202611,80+0,016 · +0,14%
29 thg 3, 202611,784+0,008 · +0,07%
28 thg 3, 202611,775−0,061 · −0,51%
27 thg 3, 202611,836−0,042 · −0,35%
26 thg 3, 202611,878−0,062 · −0,52%
25 thg 3, 202611,94−0,002 · −0,01%
24 thg 3, 202611,942+0,130 · +1,10%
23 thg 3, 202611,812−0,042 · −0,36%
22 thg 3, 202611,8540,000 · 0,00%
21 thg 3, 202611,854−0,026 · −0,22%
20 thg 3, 202611,88+0,030 · +0,25%
19 thg 3, 202611,85−0,041 · −0,34%
18 thg 3, 202611,891+0,037 · +0,31%
17 thg 3, 202611,855+0,012 · +0,10%
16 thg 3, 202611,843+0,048 · +0,41%
15 thg 3, 202611,795−0,018 · −0,15%
14 thg 3, 202611,812−0,109 · −0,91%
13 thg 3, 202611,921−0,038 · −0,32%
12 thg 3, 202611,959−0,003 · −0,02%
11 thg 3, 202611,962−0,011 · −0,09%
10 thg 3, 202611,972+0,220 · +1,87%
9 thg 3, 202611,753−0,171 · −1,43%
8 thg 3, 202611,924+0,038 · +0,32%
7 thg 3, 202611,886−0,008 · −0,07%
6 thg 3, 202611,894−0,045 · −0,38%
5 thg 3, 202611,939+0,168 · +1,43%
4 thg 3, 202611,771−0,194 · −1,63%
3 thg 3, 202611,965−0,118 · −0,98%
2 thg 3, 202612,083+0,004 · +0,03%
1 thg 3, 202612,08+0,024 · +0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.