Tỷ giá PLN sang KGS hôm nay

Tỷ giá PLN sang KGS tháng 9 năm 2026

PLN/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
23,47
Đóng cửa
22,684
Thấp nhất
22,684
Cao nhất
23,613
Thay đổi
−2,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202622,684−0,036 · −0,16%
29 thg 9, 202622,72−0,055 · −0,24%
28 thg 9, 202622,775−0,035 · −0,15%
27 thg 9, 202622,81+0,023 · +0,10%
26 thg 9, 202622,787+0,091 · +0,40%
25 thg 9, 202622,696−0,029 · −0,13%
24 thg 9, 202622,725−0,254 · −1,11%
23 thg 9, 202622,979−0,110 · −0,48%
22 thg 9, 202623,089+0,080 · +0,35%
21 thg 9, 202623,009−0,013 · −0,05%
20 thg 9, 202623,022−0,002 · −0,01%
19 thg 9, 202623,024−0,052 · −0,22%
18 thg 9, 202623,076+0,098 · +0,43%
17 thg 9, 202622,977−0,275 · −1,18%
16 thg 9, 202623,253−0,008 · −0,03%
15 thg 9, 202623,26−0,155 · −0,66%
14 thg 9, 202623,416−0,075 · −0,32%
13 thg 9, 202623,49+0,005 · +0,02%
12 thg 9, 202623,485+0,013 · +0,05%
11 thg 9, 202623,473−0,131 · −0,55%
10 thg 9, 202623,6030,000 · 0,00%
9 thg 9, 202623,603−0,009 · −0,04%
8 thg 9, 202623,613+0,054 · +0,23%
7 thg 9, 202623,558−0,031 · −0,13%
6 thg 9, 202623,589+0,006 · +0,03%
5 thg 9, 202623,583+0,028 · +0,12%
4 thg 9, 202623,555+0,108 · +0,46%
3 thg 9, 202623,447+0,077 · +0,33%
2 thg 9, 202623,37−0,099 · −0,42%
1 thg 9, 202623,47+0,110 · +0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.