Tỷ giá PLN sang KGS hôm nay

Tỷ giá PLN sang KGS tháng 10 năm 2026

PLN/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
22,682
Đóng cửa
22,286
Thấp nhất
22,252
Cao nhất
22,682
Thay đổi
−1,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202622,286+0,034 · +0,15%
25 thg 10, 202622,252−0,002 · −0,01%
24 thg 10, 202622,254−0,148 · −0,66%
23 thg 10, 202622,402−0,163 · −0,72%
22 thg 10, 202622,564+0,075 · +0,34%
21 thg 10, 202622,489−0,015 · −0,07%
20 thg 10, 202622,504+0,037 · +0,16%
19 thg 10, 202622,467−0,026 · −0,12%
18 thg 10, 202622,494−0,003 · −0,01%
17 thg 10, 202622,497+0,004 · +0,02%
16 thg 10, 202622,492+0,021 · +0,09%
15 thg 10, 202622,471+0,030 · +0,13%
14 thg 10, 202622,441+0,156 · +0,70%
13 thg 10, 202622,285−0,040 · −0,18%
12 thg 10, 202622,325−0,005 · −0,02%
11 thg 10, 202622,329−0,011 · −0,05%
10 thg 10, 202622,34−0,124 · −0,55%
9 thg 10, 202622,464+0,082 · +0,37%
8 thg 10, 202622,382−0,070 · −0,31%
7 thg 10, 202622,452+0,062 · +0,28%
6 thg 10, 202622,39+0,100 · +0,45%
5 thg 10, 202622,29−0,157 · −0,70%
4 thg 10, 202622,448−0,013 · −0,06%
3 thg 10, 202622,46−0,030 · −0,13%
2 thg 10, 202622,49−0,191 · −0,84%
1 thg 10, 202622,682−0,003 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.