Tỷ giá PLN sang KGS hôm nay

Tỷ giá PLN sang KGS tháng 11 năm 2025

PLN/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
23,719
Đóng cửa
23,95
Thấp nhất
23,59
Cao nhất
24,045
Thay đổi
+0,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202523,95+0,005 · +0,02%
29 thg 11, 202523,944−0,015 · −0,06%
28 thg 11, 202523,959−0,039 · −0,16%
27 thg 11, 202523,998+0,011 · +0,04%
26 thg 11, 202523,988+0,185 · +0,78%
25 thg 11, 202523,802−0,004 · −0,02%
24 thg 11, 202523,806−0,015 · −0,06%
23 thg 11, 202523,821+0,019 · +0,08%
22 thg 11, 202523,802−0,080 · −0,33%
21 thg 11, 202523,882−0,015 · −0,06%
20 thg 11, 202523,897+0,030 · +0,13%
19 thg 11, 202523,867−0,084 · −0,35%
18 thg 11, 202523,951−0,072 · −0,30%
17 thg 11, 202524,023−0,021 · −0,09%
16 thg 11, 202524,0430,000 · 0,00%
15 thg 11, 202524,044−0,001 · 0,00%
14 thg 11, 202524,045+0,101 · +0,42%
13 thg 11, 202523,944+0,024 · +0,10%
12 thg 11, 202523,92+0,065 · +0,27%
11 thg 11, 202523,855+0,015 · +0,06%
10 thg 11, 202523,84−0,021 · −0,09%
9 thg 11, 202523,861−0,003 · −0,01%
8 thg 11, 202523,863+0,121 · +0,51%
7 thg 11, 202523,742+0,091 · +0,39%
6 thg 11, 202523,651+0,061 · +0,26%
5 thg 11, 202523,59−0,064 · −0,27%
4 thg 11, 202523,654−0,029 · −0,12%
3 thg 11, 202523,683−0,034 · −0,14%
2 thg 11, 202523,716−0,002 · −0,01%
1 thg 11, 202523,719−0,133 · −0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.