Tỷ giá PLN sang KGS hôm nay

Tỷ giá PLN sang KGS tháng 10 năm 2025

PLN/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
24,062
Đóng cửa
23,852
Thấp nhất
23,747
Cao nhất
24,144
Thay đổi
−0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202523,852−0,096 · −0,40%
30 thg 10, 202523,948−0,119 · −0,50%
29 thg 10, 202524,067−0,013 · −0,05%
28 thg 10, 202524,08+0,107 · +0,44%
27 thg 10, 202523,974+0,018 · +0,07%
26 thg 10, 202523,956−0,028 · −0,12%
25 thg 10, 202523,984−0,019 · −0,08%
24 thg 10, 202524,003+0,038 · +0,16%
23 thg 10, 202523,965+0,026 · +0,11%
22 thg 10, 202523,938−0,104 · −0,43%
21 thg 10, 202524,043+0,004 · +0,02%
20 thg 10, 202524,039+0,014 · +0,06%
19 thg 10, 202524,025+0,007 · +0,03%
18 thg 10, 202524,018−0,041 · −0,17%
17 thg 10, 202524,059+0,064 · +0,27%
16 thg 10, 202523,994+0,146 · +0,61%
15 thg 10, 202523,849+0,102 · +0,43%
14 thg 10, 202523,747−0,100 · −0,42%
13 thg 10, 202523,847+0,019 · +0,08%
12 thg 10, 202523,828−0,005 · −0,02%
11 thg 10, 202523,833+0,074 · +0,31%
10 thg 10, 202523,759−0,169 · −0,71%
9 thg 10, 202523,928+0,029 · +0,12%
8 thg 10, 202523,899−0,150 · −0,62%
7 thg 10, 202524,049−0,055 · −0,23%
6 thg 10, 202524,104−0,037 · −0,15%
5 thg 10, 202524,141−0,003 · −0,01%
4 thg 10, 202524,144+0,078 · +0,33%
3 thg 10, 202524,0650,000 · 0,00%
2 thg 10, 202524,065+0,003 · +0,01%
1 thg 10, 202524,062+0,044 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.