Tỷ giá PLN sang ETH hôm nay

Tỷ giá PLN sang ETH tháng 2 năm 2026

PLN/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001147
Đóng cửa
0,0001451
Thấp nhất
0,0001147
Cao nhất
0,0001512
Thay đổi
+38,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0001451+0,0000076 · +5,51%
27 thg 2, 20260,0001376+0,0000008 · +0,61%
26 thg 2, 20260,0001367−0,0000085 · −5,83%
25 thg 2, 20260,0001452−0,0000060 · −3,96%
24 thg 2, 20260,0001512+0,0000009 · +0,59%
23 thg 2, 20260,0001503+0,0000087 · +6,17%
22 thg 2, 20260,0001416−0,0000003 · −0,23%
21 thg 2, 20260,0001419−0,0000009 · −0,65%
20 thg 2, 20260,0001428+0,0000005 · +0,34%
19 thg 2, 20260,0001423+0,0000013 · +0,91%
18 thg 2, 20260,000141+0,0000005 · +0,38%
17 thg 2, 20260,0001405−0,0000033 · −2,31%
16 thg 2, 20260,0001438+0,0000071 · +5,16%
15 thg 2, 20260,0001368−0,0000009 · −0,66%
14 thg 2, 20260,0001377−0,0000071 · −4,89%
13 thg 2, 20260,0001448+0,0000013 · +0,93%
12 thg 2, 20260,0001434+0,0000034 · +2,45%
11 thg 2, 20260,00014+0,0000057 · +4,27%
10 thg 2, 20260,0001343+0,0000003 · +0,19%
9 thg 2, 20260,000134−0,0000003 · −0,26%
8 thg 2, 20260,0001344−0,0000019 · −1,38%
7 thg 2, 20260,0001362−0,0000095 · −6,50%
6 thg 2, 20260,0001457+0,0000158 · +12,12%
5 thg 2, 20260,00013+0,0000059 · +4,75%
4 thg 2, 20260,0001241+0,0000034 · +2,82%
3 thg 2, 20260,0001207−0,0000030 · −2,41%
2 thg 2, 20260,0001236+0,0000090 · +7,84%
1 thg 2, 20260,0001147+0,0000099 · +9,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.