Tỷ giá PLN sang ETH hôm nay

Tỷ giá PLN sang ETH tháng 3 năm 2026

PLN/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001368
Đóng cửa
0,0001291
Thấp nhất
0,0001143
Cao nhất
0,0001426
Thay đổi
−11,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,0001291−0,0000033 · −2,52%
30 thg 3, 20260,0001325−0,0000014 · −1,05%
29 thg 3, 20260,0001339−0,0000015 · −1,10%
28 thg 3, 20260,0001354+0,0000050 · +3,86%
27 thg 3, 20260,0001303+0,0000046 · +3,63%
26 thg 3, 20260,0001258−0,0000001 · −0,11%
25 thg 3, 20260,0001259−0,0000010 · −0,77%
24 thg 3, 20260,0001269−0,0000042 · −3,23%
23 thg 3, 20260,0001311+0,0000023 · +1,75%
22 thg 3, 20260,0001289+0,0000031 · +2,46%
21 thg 3, 20260,0001258−0,0000012 · −0,98%
20 thg 3, 20260,000127+0,0000050 · +4,10%
19 thg 3, 20260,000122+0,0000062 · +5,37%
18 thg 3, 20260,0001158+0,0000015 · +1,32%
17 thg 3, 20260,0001143−0,0000087 · −7,05%
16 thg 3, 20260,0001229−0,0000040 · −3,14%
15 thg 3, 20260,0001269−0,0000011 · −0,83%
14 thg 3, 20260,000128+0,0000004 · +0,34%
13 thg 3, 20260,0001276−0,0000057 · −4,26%
12 thg 3, 20260,0001332−0,0000007 · −0,54%
11 thg 3, 20260,000134−0,0000005 · −0,34%
10 thg 3, 20260,0001344−0,0000026 · −1,87%
9 thg 3, 20260,000137−0,0000018 · −1,31%
8 thg 3, 20260,0001388+0,0000012 · +0,86%
7 thg 3, 20260,0001376+0,0000073 · +5,57%
6 thg 3, 20260,0001303+0,0000020 · +1,57%
5 thg 3, 20260,0001283−0,0000085 · −6,24%
4 thg 3, 20260,0001369−0,0000001 · −0,05%
3 thg 3, 20260,0001369−0,0000057 · −3,98%
2 thg 3, 20260,0001426+0,0000059 · +4,29%
1 thg 3, 20260,0001368−0,0000084 · −5,77%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.