Tỷ giá PLN sang ETH hôm nay

Tỷ giá PLN sang ETH tháng 1 năm 2026

PLN/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000933
Đóng cửa
0,0001047
Thấp nhất
0,0000825
Cao nhất
0,0001048
Thay đổi
+12,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0001047−0,0000001 · −0,05%
30 thg 1, 20260,0001048+0,0000093 · +9,69%
29 thg 1, 20260,0000955+0,0000005 · +0,50%
28 thg 1, 20260,000095−0,0000011 · −1,19%
27 thg 1, 20260,0000962−0,0000017 · −1,76%
26 thg 1, 20260,0000979+0,0000027 · +2,84%
25 thg 1, 20260,0000952−0,0000001 · −0,14%
24 thg 1, 20260,0000953+0,0000008 · +0,87%
23 thg 1, 20260,0000945+0,0000030 · +3,32%
22 thg 1, 20260,0000915−0,0000021 · −2,25%
21 thg 1, 20260,0000936+0,0000070 · +8,13%
20 thg 1, 20260,0000865+0,0000006 · +0,71%
19 thg 1, 20260,0000859+0,0000027 · +3,28%
18 thg 1, 20260,0000832−0,0000005 · −0,54%
17 thg 1, 20260,0000837+0,0000002 · +0,29%
16 thg 1, 20260,0000834+0,0000003 · +0,40%
15 thg 1, 20260,0000831+0,0000005 · +0,66%
14 thg 1, 20260,0000825−0,0000069 · −7,70%
13 thg 1, 20260,0000894+0,0000013 · +1,51%
12 thg 1, 20260,0000881−0,0000013 · −1,43%
11 thg 1, 20260,00008940,0000000 · 0,00%
10 thg 1, 20260,0000894+0,0000008 · +0,86%
9 thg 1, 20260,0000887+0,0000011 · +1,30%
8 thg 1, 20260,0000875+0,0000021 · +2,44%
7 thg 1, 20260,0000854−0,0000009 · −1,06%
6 thg 1, 20260,0000863−0,0000009 · −1,04%
5 thg 1, 20260,0000873−0,0000013 · −1,46%
4 thg 1, 20260,0000886−0,0000004 · −0,44%
3 thg 1, 20260,0000889−0,0000041 · −4,40%
2 thg 1, 20260,000093−0,0000003 · −0,30%
1 thg 1, 20260,0000933−0,0000001 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.