Tỷ giá PLN sang ETH hôm nay

Tỷ giá PLN sang ETH tháng 12 năm 2025

PLN/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000958
Đóng cửa
0,0000934
Thấp nhất
0,000086
Cao nhất
13.667,40
Thay đổi
+2,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0000934−0,0000016 · −1,66%
30 thg 12, 20250,000095+0,0000020 · +2,11%
29 thg 12, 20250,000093−0,0000019 · −1,99%
28 thg 12, 20250,0000949−0,0000005 · −0,57%
27 thg 12, 20250,0000954−0,0000004 · −0,40%
26 thg 12, 20250,0000958+0,0000009 · +0,95%
25 thg 12, 20250,0000949+0,0000006 · +0,60%
24 thg 12, 20250,0000944+0,0000017 · +1,78%
23 thg 12, 20250,0000927−0,0000003 · −0,30%
22 thg 12, 20250,000093−0,0000007 · −0,73%
21 thg 12, 20250,0000937+0,0000002 · +0,16%
20 thg 12, 20250,0000935−0,0000055 · −5,60%
19 thg 12, 20250,0000991+0,0000005 · +0,54%
18 thg 12, 20250,0000985+0,0000041 · +4,32%
17 thg 12, 20250,0000945−0,0000001 · −0,09%
16 thg 12, 20250,0000945+0,0000053 · +6,00%
15 thg 12, 20250,0000892+0,0000002 · +0,22%
14 thg 12, 20250,000089−0,0000012 · −1,37%
13 thg 12, 20250,0000902+0,0000043 · +4,95%
12 thg 12, 20250,000086−0,0000003 · −0,33%
11 thg 12, 20250,0000863−0,0000022 · −2,48%
9 thg 12, 20250,0000885−0,0000004 · −0,49%
8 thg 12, 20250,0000889−0,0000015 · −1,66%
7 thg 12, 20250,0000904−13.667,3986180 · −100,00%
6 thg 12, 202513.667,40+13.667,40 · +15.716.107.502,30%
5 thg 12, 20250,000087+0,0000008 · +0,96%
4 thg 12, 20250,0000861−0,0000050 · −5,47%
3 thg 12, 20250,0000911−0,0000071 · −7,20%
2 thg 12, 20250,0000982+0,0000024 · +2,51%
1 thg 12, 20250,0000958+0,0000049 · +5,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.