Tỷ giá PLN sang ETH hôm nay

Tỷ giá PLN sang ETH tháng 11 năm 2025

PLN/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000709
Đóng cửa
0,0000909
Thấp nhất
0,0000702
Cao nhất
0,0000979
Thay đổi
+28,24%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0000909+0,0000008 · +0,87%
29 thg 11, 20250,0000901−0,0000012 · −1,36%
28 thg 11, 20250,0000914+0,0000011 · +1,21%
27 thg 11, 20250,0000903−0,0000021 · −2,31%
26 thg 11, 20250,0000924−0,0000006 · −0,63%
25 thg 11, 20250,000093−0,0000029 · −3,04%
24 thg 11, 20250,0000959−0,0000009 · −0,93%
23 thg 11, 20250,0000968−0,0000011 · −1,15%
22 thg 11, 20250,0000979+0,0000026 · +2,74%
21 thg 11, 20250,0000953+0,0000058 · +6,50%
20 thg 11, 20250,0000895+0,0000015 · +1,73%
19 thg 11, 20250,000088−0,0000028 · −3,08%
18 thg 11, 20250,0000908+0,0000026 · +2,96%
17 thg 11, 20250,0000882+0,0000008 · +0,88%
16 thg 11, 20250,0000874+0,0000004 · +0,48%
15 thg 11, 20250,000087+0,0000014 · +1,66%
14 thg 11, 20250,0000856+0,0000057 · +7,17%
13 thg 11, 20250,0000799+0,0000005 · +0,66%
12 thg 11, 20250,0000793+0,0000035 · +4,61%
11 thg 11, 20250,0000758+0,0000007 · +0,97%
10 thg 11, 20250,0000751−0,0000052 · −6,42%
9 thg 11, 20250,0000803+0,0000008 · +1,04%
8 thg 11, 20250,0000794−0,0000028 · −3,35%
7 thg 11, 20250,0000822+0,0000028 · +3,55%
6 thg 11, 20250,0000794−0,0000040 · −4,76%
5 thg 11, 20250,0000833+0,0000089 · +11,90%
4 thg 11, 20250,0000745+0,0000039 · +5,59%
3 thg 11, 20250,0000705+0,0000004 · +0,52%
2 thg 11, 20250,0000702−0,0000008 · −1,07%
1 thg 11, 20250,00007090,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.