Tỷ giá PLN sang ETH hôm nay

Tỷ giá PLN sang ETH tháng 10 năm 2025

PLN/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000066
Đóng cửa
0,0000709
Thấp nhất
0,0000587
Cao nhất
0,000073
Thay đổi
+8,54%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0000709+0,0000013 · +1,88%
30 thg 10, 20250,0000696+0,0000006 · +0,83%
29 thg 10, 20250,000069+0,0000025 · +3,75%
28 thg 10, 20250,0000665+0,0000011 · +1,73%
27 thg 10, 20250,0000654−0,0000043 · −6,22%
26 thg 10, 20250,00006970,0000000 · 0,00%
25 thg 10, 20250,0000698−0,0000009 · −1,32%
24 thg 10, 20250,0000707−0,0000009 · −1,32%
23 thg 10, 20250,0000717+0,0000009 · +1,31%
22 thg 10, 20250,0000707+0,0000012 · +1,69%
21 thg 10, 20250,0000696−0,0000002 · −0,24%
20 thg 10, 20250,0000697−0,0000018 · −2,54%
19 thg 10, 20250,0000715+0,0000006 · +0,80%
18 thg 10, 20250,000071+0,0000007 · +1,01%
17 thg 10, 20250,0000703+0,0000019 · +2,76%
16 thg 10, 20250,0000684+0,0000021 · +3,25%
15 thg 10, 20250,0000662+0,0000019 · +2,93%
14 thg 10, 20250,0000643−0,0000007 · −1,11%
13 thg 10, 20250,0000651−0,0000079 · −10,86%
12 thg 10, 20250,000073+0,0000007 · +0,98%
11 thg 10, 20250,0000723+0,0000102 · +16,36%
10 thg 10, 20250,0000621+0,0000010 · +1,68%
9 thg 10, 20250,0000611+0,0000001 · +0,17%
8 thg 10, 20250,000061+0,0000023 · +3,88%
7 thg 10, 20250,0000587−0,0000021 · −3,50%
6 thg 10, 20250,0000608−0,0000006 · −1,01%
5 thg 10, 20250,0000615−0,0000001 · −0,11%
4 thg 10, 20250,00006150,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20250,0000615−0,0000015 · −2,37%
2 thg 10, 20250,000063−0,0000030 · −4,53%
1 thg 10, 20250,000066+0,0000006 · +0,97%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.