Tỷ giá PLN sang AUD hôm nay

Tỷ giá PLN sang AUD tháng 1 năm 2026

PLN/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,41743
Đóng cửa
0,40418
Thấp nhất
0,40418
Cao nhất
0,41743
Thay đổi
−2,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,40418−0,00127 · −0,31%
30 thg 1, 20260,40545+0,00123 · +0,30%
29 thg 1, 20260,40422−0,00479 · −1,17%
28 thg 1, 20260,40901+0,00083 · +0,20%
27 thg 1, 20260,40818+0,00108 · +0,27%
26 thg 1, 20260,4071−0,00040 · −0,10%
25 thg 1, 20260,4075−0,00073 · −0,18%
24 thg 1, 20260,40823−0,00052 · −0,13%
23 thg 1, 20260,40875+0,00086 · +0,21%
22 thg 1, 20260,4079−0,00410 · −1,00%
21 thg 1, 20260,412+0,00133 · +0,32%
20 thg 1, 20260,41066−0,00105 · −0,26%
19 thg 1, 20260,41172+0,00040 · +0,10%
18 thg 1, 20260,41132−0,00004 · −0,01%
17 thg 1, 20260,41136+0,00006 · +0,02%
16 thg 1, 20260,4113−0,00250 · −0,60%
15 thg 1, 20260,4138+0,00049 · +0,12%
14 thg 1, 20260,41331+0,00088 · +0,21%
13 thg 1, 20260,41243−0,00088 · −0,21%
12 thg 1, 20260,4133+0,00014 · +0,03%
11 thg 1, 20260,41317−0,00007 · −0,02%
10 thg 1, 20260,41324+0,00023 · +0,06%
9 thg 1, 20260,41301+0,00010 · +0,02%
8 thg 1, 20260,41291+0,00125 · +0,30%
7 thg 1, 20260,41166−0,00283 · −0,68%
6 thg 1, 20260,4145−0,00163 · −0,39%
5 thg 1, 20260,41613+0,00011 · +0,03%
4 thg 1, 20260,41601+0,00003 · +0,01%
3 thg 1, 20260,41598−0,00074 · −0,18%
2 thg 1, 20260,41672−0,00072 · −0,17%
1 thg 1, 20260,41743+0,00210 · +0,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.